decanonization

[Mỹ]/[ˌdiːˈkænənaɪzən]/
[Anh]/[ˌdiːˈkænənˌaɪz]/

Dịch

n. việc loại bỏ một hoặc nhiều quy tắc từ một nhà thờ hoặc tổ chức tôn giáo; quá trình loại bỏ hoặc làm giảm uy quyền hoặc ảnh hưởng của một hoặc nhiều quy tắc.
v. loại bỏ một hoặc nhiều quy tắc từ một nhà thờ hoặc tổ chức tôn giáo; làm giảm uy quyền hoặc ảnh hưởng của một hoặc nhiều quy tắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

decanonization process

quy trình phi chính thánh hóa

undergoing decanonization

đang trải qua quá trình phi chính thánh hóa

decanonization efforts

những nỗ lực phi chính thánh hóa

decanonization study

nghiên cứu về phi chính thánh hóa

decanonization debate

cuộc tranh luận về phi chính thánh hóa

decanonization trend

xu hướng phi chính thánh hóa

decanonization movement

phong trào phi chính thánh hóa

decanonization theory

thuyết phi chính thánh hóa

decanonization risks

những rủi ro của việc phi chính thánh hóa

decanonization impact

tác động của việc phi chính thánh hóa

Câu ví dụ

the church underwent a period of significant decononization following the scandal.

Nhà thờ đã trải qua một giai đoạn phi bản địa hóa đáng kể sau vụ bê bối.

academic decononization involves questioning established theories and paradigms.

Phi bản địa hóa học thuật liên quan đến việc đặt câu hỏi về các lý thuyết và mô hình đã được thiết lập.

a key aspect of decononization is challenging traditional power structures.

Một khía cạnh quan trọng của phi bản địa hóa là thách thức các cấu trúc quyền lực truyền thống.

the movement advocated for the decononization of western cultural norms.

Phong trào kêu gọi phi bản địa hóa các chuẩn mực văn hóa phương Tây.

decononization of historical narratives can reveal marginalized perspectives.

Phi bản địa hóa các tường thuật lịch sử có thể tiết lộ những quan điểm bị gạt ra ngoài lề.

the process of decononization requires critical self-reflection and analysis.

Quá trình phi bản địa hóa đòi hỏi sự tự phản ánh và phân tích nghiêm túc.

decononization of knowledge systems promotes inclusivity and diversity.

Phi bản địa hóa các hệ thống tri thức thúc đẩy sự hòa nhập và đa dạng.

the artist's work explored themes of decononization and cultural identity.

Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá các chủ đề về phi bản địa hóa và bản sắc văn hóa.

decononization of institutions can lead to greater accountability and transparency.

Phi bản địa hóa các tổ chức có thể dẫn đến trách nhiệm giải trình và minh bạch hơn.

the goal of decononization is not destruction, but rather re-evaluation.

Mục tiêu của phi bản địa hóa không phải là phá hủy, mà là đánh giá lại.

a thorough decononization of the curriculum is necessary for a more inclusive education.

Việc phi bản địa hóa toàn diện chương trình giảng dạy là cần thiết cho một nền giáo dục hòa nhập hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay