avoid decapitations
Tránh các vụ chặt đầu
historical decapitations
Các vụ chặt đầu trong lịch sử
reporting decapitations
Báo cáo các vụ chặt đầu
gruesome decapitations
Các vụ chặt đầu kinh tởm
ritual decapitations
Các vụ chặt đầu theo nghi lễ
prevent decapitations
Ngăn chặn các vụ chặt đầu
brutal decapitations
Các vụ chặt đầu tàn bạo
public decapitations
Các vụ chặt đầu công khai
avoided decapitations
Các vụ chặt đầu đã được tránh
horrific decapitations
Các vụ chặt đầu kinh khủng
avoid decapitations
Tránh các vụ chặt đầu
historical decapitations
Các vụ chặt đầu trong lịch sử
reporting decapitations
Báo cáo các vụ chặt đầu
gruesome decapitations
Các vụ chặt đầu kinh tởm
ritual decapitations
Các vụ chặt đầu theo nghi lễ
prevent decapitations
Ngăn chặn các vụ chặt đầu
brutal decapitations
Các vụ chặt đầu tàn bạo
public decapitations
Các vụ chặt đầu công khai
avoided decapitations
Các vụ chặt đầu đã được tránh
horrific decapitations
Các vụ chặt đầu kinh khủng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay