decapsulate cells
phá vỡ lớp vỏ tế bào
decapsulate gently
phá vỡ lớp vỏ nhẹ nhàng
decapsulated samples
các mẫu đã được phá vỡ lớp vỏ
successfully decapsulated
đã phá vỡ lớp vỏ thành công
decapsulate now
phá vỡ lớp vỏ ngay bây giờ
decapsulate carefully
phá vỡ lớp vỏ cẩn thận
researchers are working to decapsulate the drug for better absorption.
Nghiên cứu viên đang cố gắng bóc tách thuốc để hấp thụ tốt hơn.
we need to decapsulate the microcapsules before analyzing their contents.
Chúng ta cần bóc tách các vi viên trước khi phân tích nội dung của chúng.
the process of decapsulating the cells is crucial for downstream analysis.
Quy trình bóc tách các tế bào là rất quan trọng cho phân tích tiếp theo.
the new method allows for efficient decapsulate of the polymer beads.
Phương pháp mới cho phép bóc tách hiệu quả các hạt nhựa.
decapsulating the nanoparticles improves their bioavailability significantly.
Bóc tách các nanoparticle làm tăng đáng kể tính sinh khả dụng của chúng.
careful decapsulation is required to avoid damaging the encapsulated material.
Cần bóc tách cẩn thận để tránh làm hỏng vật liệu được bọc.
the goal is to decapsulate the liposomes without affecting their structure.
Mục tiêu là bóc tách các liposome mà không ảnh hưởng đến cấu trúc của chúng.
we will decapsulate the cells using a mild enzymatic treatment.
Chúng ta sẽ bóc tách các tế bào bằng phương pháp xử lý enzym nhẹ.
the decapsulation process should be optimized for maximum yield.
Quy trình bóc tách nên được tối ưu hóa để đạt năng suất cao nhất.
automated systems are being developed to decapsulate large batches.
Các hệ thống tự động đang được phát triển để bóc tách các lô hàng lớn.
the success of the experiment depends on complete decapsulation.
Thành công của thí nghiệm phụ thuộc vào việc bóc tách hoàn toàn.
decapsulate cells
phá vỡ lớp vỏ tế bào
decapsulate gently
phá vỡ lớp vỏ nhẹ nhàng
decapsulated samples
các mẫu đã được phá vỡ lớp vỏ
successfully decapsulated
đã phá vỡ lớp vỏ thành công
decapsulate now
phá vỡ lớp vỏ ngay bây giờ
decapsulate carefully
phá vỡ lớp vỏ cẩn thận
researchers are working to decapsulate the drug for better absorption.
Nghiên cứu viên đang cố gắng bóc tách thuốc để hấp thụ tốt hơn.
we need to decapsulate the microcapsules before analyzing their contents.
Chúng ta cần bóc tách các vi viên trước khi phân tích nội dung của chúng.
the process of decapsulating the cells is crucial for downstream analysis.
Quy trình bóc tách các tế bào là rất quan trọng cho phân tích tiếp theo.
the new method allows for efficient decapsulate of the polymer beads.
Phương pháp mới cho phép bóc tách hiệu quả các hạt nhựa.
decapsulating the nanoparticles improves their bioavailability significantly.
Bóc tách các nanoparticle làm tăng đáng kể tính sinh khả dụng của chúng.
careful decapsulation is required to avoid damaging the encapsulated material.
Cần bóc tách cẩn thận để tránh làm hỏng vật liệu được bọc.
the goal is to decapsulate the liposomes without affecting their structure.
Mục tiêu là bóc tách các liposome mà không ảnh hưởng đến cấu trúc của chúng.
we will decapsulate the cells using a mild enzymatic treatment.
Chúng ta sẽ bóc tách các tế bào bằng phương pháp xử lý enzym nhẹ.
the decapsulation process should be optimized for maximum yield.
Quy trình bóc tách nên được tối ưu hóa để đạt năng suất cao nhất.
automated systems are being developed to decapsulate large batches.
Các hệ thống tự động đang được phát triển để bóc tách các lô hàng lớn.
the success of the experiment depends on complete decapsulation.
Thành công của thí nghiệm phụ thuộc vào việc bóc tách hoàn toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay