decapsulize data
giải mã dữ liệu
decapsulized message
thông điệp đã được giải mã
can we decapsulize?
chúng ta có thể giải mã không?
decapsulize quickly
giải mã nhanh chóng
trying to decapsulize
đang cố gắng giải mã
decapsulize the packet
giải mã gói tin
successfully decapsulized
đã giải mã thành công
need to decapsulize
cần phải giải mã
decapsulize now
giải mã ngay bây giờ
researchers aim to decapsulize the drug for better absorption.
Nghiên cứu viên nhằm mục đích bóc tách thuốc để hấp thụ tốt hơn.
we need to decapsulize the cells to study their internal structure.
Chúng ta cần bóc tách các tế bào để nghiên cứu cấu trúc bên trong của chúng.
the process of decapsulizing the nanoparticles is quite delicate.
Quy trình bóc tách các nanoparticle khá tinh tế.
can we decapsulize the stem cells without damaging them?
Ta có thể bóc tách các tế bào gốc mà không làm tổn hại đến chúng không?
the goal is to decapsulize the enzyme for increased activity.
Mục tiêu là bóc tách enzyme để tăng hoạt tính.
the new method allows us to decapsulize the protein efficiently.
Phương pháp mới cho phép chúng ta bóc tách protein một cách hiệu quả.
it's crucial to decapsulize the antibody before conjugation.
Rất quan trọng là phải bóc tách kháng thể trước khi liên kết.
we will decapsulize the liposomes to release their contents.
Chúng ta sẽ bóc tách liposome để giải phóng nội dung của chúng.
the challenge lies in safely decapsulizing the fragile material.
Thách thức nằm ở việc bóc tách an toàn vật liệu dễ vỡ.
the team is working on a technique to decapsulize the microcapsules.
Đội ngũ đang làm việc trên một kỹ thuật để bóc tách các vi viên.
successfully decapsulizing the cells is vital for downstream analysis.
Việc bóc tách thành công các tế bào là rất quan trọng cho phân tích giai đoạn sau.
decapsulize data
giải mã dữ liệu
decapsulized message
thông điệp đã được giải mã
can we decapsulize?
chúng ta có thể giải mã không?
decapsulize quickly
giải mã nhanh chóng
trying to decapsulize
đang cố gắng giải mã
decapsulize the packet
giải mã gói tin
successfully decapsulized
đã giải mã thành công
need to decapsulize
cần phải giải mã
decapsulize now
giải mã ngay bây giờ
researchers aim to decapsulize the drug for better absorption.
Nghiên cứu viên nhằm mục đích bóc tách thuốc để hấp thụ tốt hơn.
we need to decapsulize the cells to study their internal structure.
Chúng ta cần bóc tách các tế bào để nghiên cứu cấu trúc bên trong của chúng.
the process of decapsulizing the nanoparticles is quite delicate.
Quy trình bóc tách các nanoparticle khá tinh tế.
can we decapsulize the stem cells without damaging them?
Ta có thể bóc tách các tế bào gốc mà không làm tổn hại đến chúng không?
the goal is to decapsulize the enzyme for increased activity.
Mục tiêu là bóc tách enzyme để tăng hoạt tính.
the new method allows us to decapsulize the protein efficiently.
Phương pháp mới cho phép chúng ta bóc tách protein một cách hiệu quả.
it's crucial to decapsulize the antibody before conjugation.
Rất quan trọng là phải bóc tách kháng thể trước khi liên kết.
we will decapsulize the liposomes to release their contents.
Chúng ta sẽ bóc tách liposome để giải phóng nội dung của chúng.
the challenge lies in safely decapsulizing the fragile material.
Thách thức nằm ở việc bóc tách an toàn vật liệu dễ vỡ.
the team is working on a technique to decapsulize the microcapsules.
Đội ngũ đang làm việc trên một kỹ thuật để bóc tách các vi viên.
successfully decapsulizing the cells is vital for downstream analysis.
Việc bóc tách thành công các tế bào là rất quan trọng cho phân tích giai đoạn sau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay