the decentralisations of power have transformed modern governance.
Việc phân quyền đã thay đổi cách quản trị hiện đại.
recent decentralisations in the banking sector have increased competition.
Các đợt phân quyền gần đây trong lĩnh vực ngân hàng đã làm tăng cạnh tranh.
the company underwent several decentralisations to improve efficiency.
Doanh nghiệp đã trải qua nhiều đợt phân quyền để nâng cao hiệu quả.
decentralisations of decision-making empower local managers.
Việc phân quyền ra quyết định trao quyền cho các nhà quản lý địa phương.
multiple decentralisations have occurred in the healthcare system.
Đã có nhiều đợt phân quyền xảy ra trong hệ thống y tế.
the decentralisations strategy aims to reduce operational bottlenecks.
Chiến lược phân quyền nhằm giảm thiểu các điểm nghẽn trong hoạt động.
government decentralisations often face significant bureaucratic resistance.
Các đợt phân quyền của chính phủ thường đối mặt với sự phản kháng đáng kể từ quan liêu.
successful decentralisations require careful planning and adequate resources.
Các đợt phân quyền thành công đòi hỏi có kế hoạch cẩn trọng và nguồn lực đầy đủ.
the decentralisations process took several years to complete.
Quá trình phân quyền đã mất nhiều năm để hoàn tất.
these decentralisations have enhanced overall organizational flexibility.
Các đợt phân quyền này đã nâng cao tính linh hoạt tổng thể của tổ chức.
industrial decentralisations continue to reshape urban landscapes.
Các đợt phân quyền công nghiệp tiếp tục thay đổi cảnh quan đô thị.
the decentralisations initiative received widespread stakeholder support.
Chương trình phân quyền đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ các bên liên quan.
digital decentralisations have revolutionized information sharing.
Các đợt phân quyền số đã cách mạng hóa việc chia sẻ thông tin.
the decentralisations of power have transformed modern governance.
Việc phân quyền đã thay đổi cách quản trị hiện đại.
recent decentralisations in the banking sector have increased competition.
Các đợt phân quyền gần đây trong lĩnh vực ngân hàng đã làm tăng cạnh tranh.
the company underwent several decentralisations to improve efficiency.
Doanh nghiệp đã trải qua nhiều đợt phân quyền để nâng cao hiệu quả.
decentralisations of decision-making empower local managers.
Việc phân quyền ra quyết định trao quyền cho các nhà quản lý địa phương.
multiple decentralisations have occurred in the healthcare system.
Đã có nhiều đợt phân quyền xảy ra trong hệ thống y tế.
the decentralisations strategy aims to reduce operational bottlenecks.
Chiến lược phân quyền nhằm giảm thiểu các điểm nghẽn trong hoạt động.
government decentralisations often face significant bureaucratic resistance.
Các đợt phân quyền của chính phủ thường đối mặt với sự phản kháng đáng kể từ quan liêu.
successful decentralisations require careful planning and adequate resources.
Các đợt phân quyền thành công đòi hỏi có kế hoạch cẩn trọng và nguồn lực đầy đủ.
the decentralisations process took several years to complete.
Quá trình phân quyền đã mất nhiều năm để hoàn tất.
these decentralisations have enhanced overall organizational flexibility.
Các đợt phân quyền này đã nâng cao tính linh hoạt tổng thể của tổ chức.
industrial decentralisations continue to reshape urban landscapes.
Các đợt phân quyền công nghiệp tiếp tục thay đổi cảnh quan đô thị.
the decentralisations initiative received widespread stakeholder support.
Chương trình phân quyền đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ các bên liên quan.
digital decentralisations have revolutionized information sharing.
Các đợt phân quyền số đã cách mạng hóa việc chia sẻ thông tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay