decertification process
quy trình loại bỏ chứng nhận
decertification notice
thông báo loại bỏ chứng nhận
decertification appeal
kháng cáo loại bỏ chứng nhận
decertification criteria
tiêu chí loại bỏ chứng nhận
decertification status
trạng thái loại bỏ chứng nhận
decertification action
hành động loại bỏ chứng nhận
decertification review
xét xét loại bỏ chứng nhận
decertification requirements
yêu cầu loại bỏ chứng nhận
decertification policy
chính sách loại bỏ chứng nhận
decertification procedure
thủ tục loại bỏ chứng nhận
the decertification process can be lengthy and complex.
quá trình thu hồi chứng nhận có thể dài và phức tạp.
decertification may lead to a loss of trust among consumers.
việc thu hồi chứng nhận có thể dẫn đến sự mất niềm tin của người tiêu dùng.
companies must address issues to avoid decertification.
các công ty phải giải quyết các vấn đề để tránh thu hồi chứng nhận.
decertification can impact a business's reputation significantly.
việc thu hồi chứng nhận có thể tác động đáng kể đến danh tiếng của một doanh nghiệp.
there are specific criteria for decertification in this industry.
có những tiêu chí cụ thể cho việc thu hồi chứng nhận trong ngành này.
decertification can occur due to non-compliance with regulations.
việc thu hồi chứng nhận có thể xảy ra do không tuân thủ các quy định.
organizations should prepare for potential decertification risks.
các tổ chức nên chuẩn bị cho những rủi ro tiềm ẩn về việc thu hồi chứng nhận.
the government announced new rules regarding decertification.
chính phủ đã công bố các quy tắc mới liên quan đến việc thu hồi chứng nhận.
decertification can affect funding and support for programs.
việc thu hồi chứng nhận có thể ảnh hưởng đến nguồn tài trợ và hỗ trợ cho các chương trình.
they are appealing the decision of decertification.
họ đang khiếu nại quyết định thu hồi chứng nhận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay