decertification

[Mỹ]/ˌdiːˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃən/
[Anh]/ˌdiːˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động thu hồi hoặc rút lại một chứng nhận

Cụm từ & Cách kết hợp

decertification process

quy trình loại bỏ chứng nhận

decertification notice

thông báo loại bỏ chứng nhận

decertification appeal

kháng cáo loại bỏ chứng nhận

decertification criteria

tiêu chí loại bỏ chứng nhận

decertification status

trạng thái loại bỏ chứng nhận

decertification action

hành động loại bỏ chứng nhận

decertification review

xét xét loại bỏ chứng nhận

decertification requirements

yêu cầu loại bỏ chứng nhận

decertification policy

chính sách loại bỏ chứng nhận

decertification procedure

thủ tục loại bỏ chứng nhận

Câu ví dụ

the decertification process can be lengthy and complex.

quá trình thu hồi chứng nhận có thể dài và phức tạp.

decertification may lead to a loss of trust among consumers.

việc thu hồi chứng nhận có thể dẫn đến sự mất niềm tin của người tiêu dùng.

companies must address issues to avoid decertification.

các công ty phải giải quyết các vấn đề để tránh thu hồi chứng nhận.

decertification can impact a business's reputation significantly.

việc thu hồi chứng nhận có thể tác động đáng kể đến danh tiếng của một doanh nghiệp.

there are specific criteria for decertification in this industry.

có những tiêu chí cụ thể cho việc thu hồi chứng nhận trong ngành này.

decertification can occur due to non-compliance with regulations.

việc thu hồi chứng nhận có thể xảy ra do không tuân thủ các quy định.

organizations should prepare for potential decertification risks.

các tổ chức nên chuẩn bị cho những rủi ro tiềm ẩn về việc thu hồi chứng nhận.

the government announced new rules regarding decertification.

chính phủ đã công bố các quy tắc mới liên quan đến việc thu hồi chứng nhận.

decertification can affect funding and support for programs.

việc thu hồi chứng nhận có thể ảnh hưởng đến nguồn tài trợ và hỗ trợ cho các chương trình.

they are appealing the decision of decertification.

họ đang khiếu nại quyết định thu hồi chứng nhận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay