decertifies

[Mỹ]/diːˈsɜːtɪfaɪz/
[Anh]/diˈsɜrtɪfaɪz/

Dịch

vt. thu hồi một chứng chỉ hoặc giấy phép

Cụm từ & Cách kết hợp

decertifies a product

hủy bỏ chứng nhận sản phẩm

decertifies a service

hủy bỏ chứng nhận dịch vụ

decertifies an organization

hủy bỏ chứng nhận tổ chức

decertifies a license

hủy bỏ chứng nhận giấy phép

decertifies a contractor

hủy bỏ chứng nhận nhà thầu

decertifies a supplier

hủy bỏ chứng nhận nhà cung cấp

decertifies a program

hủy bỏ chứng nhận chương trình

decertifies a facility

hủy bỏ chứng nhận cơ sở vật chất

decertifies a course

hủy bỏ chứng nhận khóa học

decertifies an employee

hủy bỏ chứng nhận nhân viên

Câu ví dụ

the government decertifies the organization due to non-compliance.

phía chính phủ thu hồi chứng nhận của tổ chức vì không tuân thủ.

the school decertifies the program after a thorough review.

trường học thu hồi chứng nhận chương trình sau khi xem xét kỹ lưỡng.

they decertify the product when safety standards are not met.

họ thu hồi chứng nhận sản phẩm khi không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.

the agency may decertify a contractor for poor performance.

cơ quan có thể thu hồi chứng nhận của nhà thầu vì hiệu suất kém.

after the investigation, the board decided to decertify the license.

sau cuộc điều tra, hội đồng đã quyết định thu hồi giấy phép.

the committee voted to decertify the outdated practices.

ủy ban đã bỏ phiếu thu hồi các phương pháp lỗi thời.

they announced they would decertify any member caught cheating.

họ thông báo rằng họ sẽ thu hồi chứng nhận của bất kỳ thành viên nào bị phát hiện gian lận.

the state decertifies the clinic for failing health inspections.

tiểu bang thu hồi chứng nhận của phòng khám vì không vượt qua các cuộc kiểm tra sức khỏe.

decertifying the equipment was a necessary step for safety.

việc thu hồi chứng nhận thiết bị là một bước cần thiết để đảm bảo an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay