declassifying documents
công khai các tài liệu
declassifying information
công khai thông tin
declassifying data
công khai dữ liệu
declassifying reports
công khai các báo cáo
declassifying materials
công khai các tài liệu
declassifying files
công khai các tệp tin
declassifying secrets
công khai bí mật
declassifying records
công khai hồ sơ
declassifying intelligence
công khai thông tin tình báo
the government is declassifying documents from the cold war.
chính phủ đang công khai các tài liệu từ thời kỳ chiến tranh lạnh.
declassifying information can enhance public trust.
việc công khai thông tin có thể tăng cường niềm tin của công chúng.
the process of declassifying military secrets is complex.
quá trình công khai các bí mật quân sự là phức tạp.
researchers are excited about the declassifying of old files.
các nhà nghiên cứu rất vui mừng về việc công khai các tài liệu cũ.
declassifying intelligence reports can lead to new insights.
việc công khai các báo cáo tình báo có thể dẫn đến những hiểu biết mới.
there are strict protocols for declassifying sensitive information.
có những quy trình nghiêm ngặt để công khai thông tin nhạy cảm.
the agency is responsible for declassifying national security documents.
cơ quan chịu trách nhiệm công khai các tài liệu an ninh quốc gia.
declassifying historical records helps in understanding the past.
việc công khai các hồ sơ lịch sử giúp hiểu rõ hơn về quá khứ.
public interest often drives the declassifying of certain files.
sự quan tâm của công chúng thường thúc đẩy việc công khai một số tài liệu nhất định.
declassifying information can sometimes reveal hidden truths.
việc công khai thông tin đôi khi có thể tiết lộ những sự thật ẩn giấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay