declivity

[Mỹ]/dɪˈklɪv.ɪ.ti/
[Anh]/dɪˈklɪv.ɪ.ti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. độ dốc hoặc nghiêng xuống; một độ dốc hoặc đồi

Cụm từ & Cách kết hợp

steep declivity

độ dốc lớn

gentle declivity

độ dốc nhẹ

declivity slope

độ dốc nghiêng

declivity angle

góc độ dốc

declivity terrain

địa hình dốc

declivity path

đường dốc

declivity feature

đặc điểm dốc

declivity line

đường dốc

declivity measurement

đo lường độ dốc

declivity area

khu vực dốc

Câu ví dụ

the hiker carefully navigated the steep declivity.

người đi bộ đường dài đã điều hướng cẩn thận trên sườn dốc thẳng đứng.

the declivity made the landscape more interesting.

sườn dốc khiến cảnh quan trở nên thú vị hơn.

we slid down the declivity, laughing all the way.

chúng tôi trượt xuống sườn dốc, cười khúc khích trên đường đi.

the road followed the declivity down to the river.

con đường đi theo sườn dốc xuống đến sông.

she stumbled on the declivity and almost fell.

cô vấp phải sườn dốc và suýt ngã.

the declivity was covered in wildflowers.

sườn dốc được bao phủ bởi những bông hoa dại.

they set up camp at the base of the declivity.

họ dựng trại ở chân sườn dốc.

the declivity was a popular spot for picnics.

sườn dốc là một địa điểm phổ biến cho những buổi dã ngoại.

she enjoyed the view from the top of the declivity.

cô thích ngắm cảnh từ đỉnh sườn dốc.

the declivity was challenging for inexperienced climbers.

sườn dốc là một thử thách đối với những người leo núi không có kinh nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay