steep declivity
độ dốc lớn
gentle declivity
độ dốc nhẹ
declivity slope
độ dốc nghiêng
declivity angle
góc độ dốc
declivity terrain
địa hình dốc
declivity path
đường dốc
declivity feature
đặc điểm dốc
declivity line
đường dốc
declivity measurement
đo lường độ dốc
declivity area
khu vực dốc
the hiker carefully navigated the steep declivity.
người đi bộ đường dài đã điều hướng cẩn thận trên sườn dốc thẳng đứng.
the declivity made the landscape more interesting.
sườn dốc khiến cảnh quan trở nên thú vị hơn.
we slid down the declivity, laughing all the way.
chúng tôi trượt xuống sườn dốc, cười khúc khích trên đường đi.
the road followed the declivity down to the river.
con đường đi theo sườn dốc xuống đến sông.
she stumbled on the declivity and almost fell.
cô vấp phải sườn dốc và suýt ngã.
the declivity was covered in wildflowers.
sườn dốc được bao phủ bởi những bông hoa dại.
they set up camp at the base of the declivity.
họ dựng trại ở chân sườn dốc.
the declivity was a popular spot for picnics.
sườn dốc là một địa điểm phổ biến cho những buổi dã ngoại.
she enjoyed the view from the top of the declivity.
cô thích ngắm cảnh từ đỉnh sườn dốc.
the declivity was challenging for inexperienced climbers.
sườn dốc là một thử thách đối với những người leo núi không có kinh nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay