declivous

[Mỹ]/dɪˈklɪvəs/
[Anh]/dɪˈklɪvəs/

Dịch

adj. dốc xuống; xuống dốc

Cụm từ & Cách kết hợp

declivous slope

độ dốc

declivous terrain

địa hình dốc

declivous land

đất dốc

declivous hill

đồi dốc

declivous surface

bề mặt dốc

declivous area

khu vực dốc

declivous region

vùng dốc

declivous path

đường dốc

declivous site

địa điểm dốc

declivous landscape

khung cảnh dốc

Câu ví dụ

the declivous terrain made hiking challenging.

Địa hình dốc khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.

farmers often avoid planting on declivous land.

Người nông dân thường tránh trồng trên vùng đất dốc.

he carefully navigated the declivous path.

Anh ta cẩn thận điều hướng con đường dốc.

the house was built on a declivous slope.

Ngôi nhà được xây trên một sườn dốc.

declivous areas can lead to soil erosion.

Các khu vực dốc có thể dẫn đến xói mòn đất.

animals often graze on declivous hillsides.

Động vật thường ăn cỏ trên những sườn đồi dốc.

the view from the declivous ridge was breathtaking.

Cảnh tượng từ đỉnh núi dốc thật ngoạn mục.

she enjoys running on declivous trails.

Cô ấy thích chạy bộ trên những con đường mòn dốc.

declivous landscapes can be quite picturesque.

Phong cảnh dốc có thể khá đẹp như tranh vẽ.

he struggled to maintain balance on the declivous surface.

Anh ta cố gắng giữ thăng bằng trên bề mặt dốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay