decodes

[Mỹ]/dɪˈkoʊdz/
[Anh]/dɪˈkoʊdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dịch hoặc phân tích tín hiệu điện tử

Cụm từ & Cách kết hợp

decodes messages

giải mã các thông điệp

decodes signals

giải mã các tín hiệu

decodes data

giải mã dữ liệu

decodes information

giải mã thông tin

decodes patterns

giải mã các mẫu

decodes files

giải mã các tệp tin

decodes language

giải mã ngôn ngữ

decodes codes

giải mã mã

decodes images

giải mã hình ảnh

Câu ví dụ

the software decodes the data efficiently.

phần mềm giải mã dữ liệu hiệu quả.

he decodes messages using a special algorithm.

anh ấy giải mã các thông điệp bằng một thuật toán đặc biệt.

this tool decodes audio files into text.

công cụ này giải mã các tệp âm thanh thành văn bản.

she decodes the hidden meanings in literature.

cô ấy giải mã những ý nghĩa ẩn chứa trong văn học.

the app decodes qr codes quickly.

ứng dụng giải mã mã qr nhanh chóng.

scientists decode genetic information from dna.

các nhà khoa học giải mã thông tin di truyền từ dna.

the program decodes video streams in real-time.

chương trình giải mã các luồng video theo thời gian thực.

he decodes complex signals with ease.

anh ấy giải mã các tín hiệu phức tạp một cách dễ dàng.

the decoder decodes the encrypted messages.

bộ giải mã giải mã các thông điệp được mã hóa.

the system decodes user inputs accurately.

hệ thống giải mã đầu vào của người dùng một cách chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay