deciphers codes
giải mã các mã
deciphers messages
giải mã các thông điệp
deciphers texts
giải mã các văn bản
deciphers symbols
giải mã các biểu tượng
deciphers patterns
giải mã các khuôn mẫu
deciphers secrets
giải mã các bí mật
deciphers clues
giải mã các manh mối
deciphers meanings
giải mã các ý nghĩa
deciphers languages
giải mã các ngôn ngữ
deciphers data
giải mã dữ liệu
the detective deciphers the complex clues left at the crime scene.
thám tử giải mã những manh mối phức tạp được để lại tại hiện trường vụ án.
she deciphers ancient texts to understand historical events.
cô ấy giải mã các văn bản cổ để hiểu các sự kiện lịch sử.
the scientist deciphers the genetic code of the organism.
nhà khoa học giải mã mã di truyền của sinh vật.
he deciphers the meaning behind her cryptic messages.
anh ta giải mã ý nghĩa đằng sau những thông điệp khó hiểu của cô ấy.
the software deciphers encrypted data for secure communication.
phần mềm giải mã dữ liệu được mã hóa để liên lạc an toàn.
she deciphers the symbols on the ancient artifact.
cô ấy giải mã các biểu tượng trên cổ vật cổ đại.
the teacher deciphers the students' handwriting to provide feedback.
giáo viên giải mã chữ viết của học sinh để đưa ra phản hồi.
the analyst deciphers market trends to inform investment strategies.
nhà phân tích giải mã xu hướng thị trường để đưa ra các chiến lược đầu tư.
the linguist deciphers the dialects spoken in remote villages.
nhà ngôn ngữ học giải mã các phương ngữ được nói ở các ngôi làng hẻo lánh.
she deciphers the notes left by her grandmother for family recipes.
cô ấy giải mã những ghi chú mà bà của cô ấy để lại cho các công thức gia đình.
deciphers codes
giải mã các mã
deciphers messages
giải mã các thông điệp
deciphers texts
giải mã các văn bản
deciphers symbols
giải mã các biểu tượng
deciphers patterns
giải mã các khuôn mẫu
deciphers secrets
giải mã các bí mật
deciphers clues
giải mã các manh mối
deciphers meanings
giải mã các ý nghĩa
deciphers languages
giải mã các ngôn ngữ
deciphers data
giải mã dữ liệu
the detective deciphers the complex clues left at the crime scene.
thám tử giải mã những manh mối phức tạp được để lại tại hiện trường vụ án.
she deciphers ancient texts to understand historical events.
cô ấy giải mã các văn bản cổ để hiểu các sự kiện lịch sử.
the scientist deciphers the genetic code of the organism.
nhà khoa học giải mã mã di truyền của sinh vật.
he deciphers the meaning behind her cryptic messages.
anh ta giải mã ý nghĩa đằng sau những thông điệp khó hiểu của cô ấy.
the software deciphers encrypted data for secure communication.
phần mềm giải mã dữ liệu được mã hóa để liên lạc an toàn.
she deciphers the symbols on the ancient artifact.
cô ấy giải mã các biểu tượng trên cổ vật cổ đại.
the teacher deciphers the students' handwriting to provide feedback.
giáo viên giải mã chữ viết của học sinh để đưa ra phản hồi.
the analyst deciphers market trends to inform investment strategies.
nhà phân tích giải mã xu hướng thị trường để đưa ra các chiến lược đầu tư.
the linguist deciphers the dialects spoken in remote villages.
nhà ngôn ngữ học giải mã các phương ngữ được nói ở các ngôi làng hẻo lánh.
she deciphers the notes left by her grandmother for family recipes.
cô ấy giải mã những ghi chú mà bà của cô ấy để lại cho các công thức gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay