decoding messages
giải mã tin nhắn
complex decodings
giải mã phức tạp
analyzing decodings
phân tích giải mã
initial decodings
giải mã ban đầu
failed decodings
giải mã thất bại
security decodings
giải mã bảo mật
checking decodings
kiểm tra giải mã
new decodings
giải mã mới
historical decodings
giải mã lịch sử
advanced decodings
giải mã nâng cao
the team worked tirelessly on the complex decodings of the ancient text.
Đội ngũ đã làm việc không mệt mỏi để giải mã phức tạp các văn bản cổ.
further decodings are needed to fully understand the message.
Cần thêm các giải mã để hiểu đầy đủ thông điệp.
the security team relied on advanced decodings to break the code.
Đội ngũ an ninh đã dựa vào các giải mã tiên tiến để phá mã.
initial decodings suggested a hidden meaning within the symbols.
Các giải mã ban đầu cho thấy một ý nghĩa ẩn chứa trong các biểu tượng.
the researchers shared their findings on the statistical decodings.
Các nhà nghiên cứu chia sẻ những phát hiện của họ về các giải mã thống kê.
successful decodings led to the recovery of valuable data.
Các giải mã thành công đã dẫn đến việc thu hồi dữ liệu có giá trị.
we need to verify the accuracy of these initial decodings.
Chúng ta cần xác minh độ chính xác của các giải mã ban đầu này.
the software provided automated decodings of the encrypted files.
Phần mềm cung cấp các giải mã tự động của các tệp được mã hóa.
the linguist performed meticulous decodings of the hieroglyphs.
Nhà ngôn ngữ học đã thực hiện các giải mã tỉ mỉ của các chữ tượng hình.
the historical decodings revealed a previously unknown civilization.
Các giải mã lịch sử đã tiết lộ một nền văn minh chưa từng biết đến trước đây.
the process of decodings involved several complex algorithms.
Quy trình giải mã bao gồm một số thuật toán phức tạp.
the forensic analysts used sophisticated decodings to identify the suspect.
Các nhà phân tích pháp y đã sử dụng các giải mã tinh vi để xác định nghi phạm.
decoding messages
giải mã tin nhắn
complex decodings
giải mã phức tạp
analyzing decodings
phân tích giải mã
initial decodings
giải mã ban đầu
failed decodings
giải mã thất bại
security decodings
giải mã bảo mật
checking decodings
kiểm tra giải mã
new decodings
giải mã mới
historical decodings
giải mã lịch sử
advanced decodings
giải mã nâng cao
the team worked tirelessly on the complex decodings of the ancient text.
Đội ngũ đã làm việc không mệt mỏi để giải mã phức tạp các văn bản cổ.
further decodings are needed to fully understand the message.
Cần thêm các giải mã để hiểu đầy đủ thông điệp.
the security team relied on advanced decodings to break the code.
Đội ngũ an ninh đã dựa vào các giải mã tiên tiến để phá mã.
initial decodings suggested a hidden meaning within the symbols.
Các giải mã ban đầu cho thấy một ý nghĩa ẩn chứa trong các biểu tượng.
the researchers shared their findings on the statistical decodings.
Các nhà nghiên cứu chia sẻ những phát hiện của họ về các giải mã thống kê.
successful decodings led to the recovery of valuable data.
Các giải mã thành công đã dẫn đến việc thu hồi dữ liệu có giá trị.
we need to verify the accuracy of these initial decodings.
Chúng ta cần xác minh độ chính xác của các giải mã ban đầu này.
the software provided automated decodings of the encrypted files.
Phần mềm cung cấp các giải mã tự động của các tệp được mã hóa.
the linguist performed meticulous decodings of the hieroglyphs.
Nhà ngôn ngữ học đã thực hiện các giải mã tỉ mỉ của các chữ tượng hình.
the historical decodings revealed a previously unknown civilization.
Các giải mã lịch sử đã tiết lộ một nền văn minh chưa từng biết đến trước đây.
the process of decodings involved several complex algorithms.
Quy trình giải mã bao gồm một số thuật toán phức tạp.
the forensic analysts used sophisticated decodings to identify the suspect.
Các nhà phân tích pháp y đã sử dụng các giải mã tinh vi để xác định nghi phạm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay