decoke

[Mỹ]/dɪˈkəʊk/
[Anh]/dɪˈkoʊk/

Dịch

vt. loại bỏ carbon khỏi
Word Forms
ngôi thứ ba số ítdecokes
hiện tại phân từdecoking
thì quá khứdecoked
quá khứ phân từdecoked

Cụm từ & Cách kết hợp

decoke engine

xúc tắc động cơ

decoke process

quy trình xúc tắc

decoke service

dịch vụ xúc tắc

decoke procedure

thủ tục xúc tắc

decoke system

hệ thống xúc tắc

decoke machine

máy xúc tắc

decoke method

phương pháp xúc tắc

decoke kit

bộ dụng cụ xúc tắc

decoke solution

dung dịch xúc tắc

decoke fuel

nhu liệu xúc tắc

Câu ví dụ

we need to decoke the engine to improve its performance.

Chúng tôi cần phải khử cặn động cơ để cải thiện hiệu suất của nó.

the mechanic suggested we decoke the exhaust system.

Thợ máy đề nghị chúng tôi khử cặn hệ thống xả.

decoking the boiler can help reduce fuel consumption.

Việc khử cặn nồi hơi có thể giúp giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ.

after a year of use, it's time to decoke the heating system.

Sau một năm sử dụng, đã đến lúc khử cặn hệ thống sưởi.

regular maintenance includes decoking the turbine.

Bảo trì định kỳ bao gồm việc khử cặn tuabin.

they decided to decoke the industrial furnace for better efficiency.

Họ quyết định khử cặn lò nung công nghiệp để tăng hiệu quả.

decoking is essential for preventing overheating in engines.

Việc khử cặn rất cần thiết để ngăn ngừa quá nhiệt trong động cơ.

the technician will decoke the pipes to ensure smooth operation.

Kỹ thuật viên sẽ khử cặn các đường ống để đảm bảo vận hành trơn tru.

we should decoke the system every six months for optimal performance.

Chúng tôi nên khử cặn hệ thống mỗi sáu tháng một lần để đạt hiệu suất tối ưu.

decoking can significantly extend the lifespan of your equipment.

Việc khử cặn có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của thiết bị của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay