decolletage

[Mỹ]/ˌdɛkəˈlɒtɑːʒ/
[Anh]/ˌdeɪ.kəˈlɑː.tɑːʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phần trên của chiếc váy phụ nữ được cắt thấp để lộ cổ và vai

Cụm từ & Cách kết hợp

elegant decolletage

phom dáng cổ áo thanh lịch

plunging decolletage

phom dáng cổ áo khoét sâu

exposed decolletage

phom dáng cổ áo hở

tasteful decolletage

phom dáng cổ áo tinh tế

daring decolletage

phom dáng cổ áo táo bạo

classy decolletage

phom dáng cổ áo thanh nhã

feminine decolletage

phom dáng cổ áo nữ tính

stylish decolletage

phom dáng cổ áo thời trang

beautiful decolletage

phom dáng cổ áo xinh đẹp

defined decolletage

phom dáng cổ áo được định hình

Câu ví dụ

her dress had a beautiful decolletage that accentuated her neckline.

váy của cô ấy có một đường cổ áo đẹp làm nổi bật đường nét cổ của cô ấy.

many designers focus on creating elegant decolletage in their evening gowns.

nhiều nhà thiết kế tập trung vào việc tạo ra đường cổ áo thanh lịch trong những chiếc váy dạ hội của họ.

she wore a necklace that perfectly complemented her decolletage.

cô ấy đeo một chiếc vòng cổ hoàn toàn phù hợp với đường cổ áo của cô ấy.

the actress's decolletage was the talk of the red carpet event.

đường cổ áo của nữ diễn viên là chủ đề bàn tán tại sự kiện thảm đỏ.

fashion trends often emphasize the importance of a well-defined decolletage.

xu hướng thời trang thường nhấn mạnh tầm quan trọng của một đường cổ áo được định hình tốt.

she felt confident in her outfit, especially with the flattering decolletage.

cô ấy cảm thấy tự tin trong trang phục của mình, đặc biệt là với đường cổ áo đẹp mắt.

decolletage can vary greatly in style, from subtle to daring.

đường cổ áo có thể khác nhau rất nhiều về kiểu dáng, từ tinh tế đến táo bạo.

choosing the right bra is essential for enhancing your decolletage.

việc lựa chọn nội y phù hợp là điều cần thiết để làm nổi bật đường cổ áo của bạn.

she opted for a dress with a plunging decolletage for the gala.

cô ấy đã chọn một chiếc váy với đường cổ áo khoét sâu cho buổi dạ hội.

her confident posture highlighted her decolletage beautifully.

tư thế tự tin của cô ấy làm nổi bật đường cổ áo của cô ấy một cách tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay