decorticates

[Mỹ]/dɪˈkɔːtɪkeɪts/
[Anh]/dɪˈkɔrtɪkeɪts/

Dịch

vt. loại bỏ lớp vỏ bên ngoài hoặc da

Cụm từ & Cách kết hợp

decorticates seeds

tách vỏ hạt

decorticates nuts

tách vỏ hạt

decorticates fibers

tách vỏ sợi

decorticates grain

tách vỏ hạt

decorticates plants

tách vỏ cây

decorticates bark

tách vỏ cây

decorticates legumes

tách vỏ đậu

decorticates fruit

tách vỏ trái cây

decorticates vegetables

tách vỏ rau

decorticates grains

tách vỏ hạt

Câu ví dụ

the machine decorticates the seeds efficiently.

nghiên cứu máy tách vỏ hạt giống một cách hiệu quả.

farmers often decorticate nuts before selling them.

những người nông dân thường tách vỏ các loại hạt trước khi bán chúng.

he decorticates the bark to study the tree's growth.

anh ta tách vỏ cây để nghiên cứu sự phát triển của cây.

the process decorticates the fibers from the plant.

quá trình tách sợi từ thực vật.

they use a tool that decorticates the grains quickly.

họ sử dụng một công cụ tách hạt nhanh chóng.

to prepare the fruit, she decorticates it carefully.

để chuẩn bị trái cây, cô ấy tách vỏ nó một cách cẩn thận.

the chef decorticates the shrimp for the dish.

đầu bếp tách vỏ tôm cho món ăn.

decorticates are often used in scientific research.

việc tách vỏ thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.

he decorticates the coconut to access the water inside.

anh ta tách vỏ dừa để tiếp cận nước bên trong.

the lab decorticates samples for further analysis.

phòng thí nghiệm tách vỏ mẫu vật để phân tích thêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay