processes

[Mỹ]/ˈprəʊ.ses.ɪz/
[Anh]/ˈprɑː.ses.ɪz/

Dịch

n. chuỗi hành động hoặc các bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể
v. ngôi thứ ba số ít hiện tại của "process"; dạng chủ động hiện tại của "process"

Cụm từ & Cách kết hợp

processes data

xử lý dữ liệu

improves processes

cải thiện quy trình

business processes

quy trình kinh doanh

processes involved

các quy trình liên quan

process request

yêu cầu xử lý

process time

thời gian xử lý

processing power

công suất xử lý

processes change

thay đổi quy trình

processes risk

rủi ro quy trình

process improvement

process improvement

Câu ví dụ

we need to streamline our business processes to improve efficiency.

Chúng ta cần tinh gọn quy trình kinh doanh của mình để cải thiện hiệu quả.

the manufacturing processes are highly automated and controlled.

Các quy trình sản xuất được tự động hóa và kiểm soát cao.

understanding these complex processes is crucial for success.

Hiểu được những quy trình phức tạp này là rất quan trọng để thành công.

the company is reviewing its internal processes for improvement.

Công ty đang xem xét các quy trình nội bộ của mình để cải thiện.

data processing speeds have significantly increased recently.

Tốc độ xử lý dữ liệu đã tăng đáng kể trong thời gian gần đây.

the application processes can be lengthy and complicated.

Các quy trình đăng ký có thể dài và phức tạp.

we are implementing new processes to ensure quality control.

Chúng tôi đang triển khai các quy trình mới để đảm bảo kiểm soát chất lượng.

the legal processes involved can be time-consuming.

Các quy trình pháp lý liên quan có thể tốn nhiều thời gian.

analyzing these processes helps us identify bottlenecks.

Phân tích các quy trình này giúp chúng ta xác định các điểm nghẽn.

the onboarding processes for new employees are well-defined.

Các quy trình hòa nhập cho nhân viên mới được xác định rõ ràng.

optimizing our sales processes is a top priority.

Tối ưu hóa quy trình bán hàng của chúng tôi là ưu tiên hàng đầu.

the research processes involved rigorous testing and analysis.

Các quy trình nghiên cứu liên quan đến kiểm tra và phân tích nghiêm ngặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay