decrypt data
giải mã dữ liệu
decrypt message
giải mã tin nhắn
decrypt file
giải mã tệp tin
decrypt code
giải mã mã
decrypt password
giải mã mật khẩu
decrypt information
giải mã thông tin
decrypt algorithm
giải mã thuật toán
decrypt text
giải mã văn bản
decrypt signal
giải mã tín hiệu
decrypt software
giải mã phần mềm
we need to decrypt the message to understand its content.
Chúng ta cần giải mã thông điệp để hiểu nội dung của nó.
the software can decrypt files quickly and efficiently.
Phần mềm có thể giải mã các tập tin một cách nhanh chóng và hiệu quả.
he was able to decrypt the code with ease.
Anh ấy có thể giải mã đoạn mã một cách dễ dàng.
they used a special key to decrypt the data.
Họ đã sử dụng một khóa đặc biệt để giải mã dữ liệu.
it is important to decrypt sensitive information securely.
Điều quan trọng là phải giải mã thông tin nhạy cảm một cách an toàn.
the team worked hard to decrypt the encrypted files.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để giải mã các tập tin đã được mã hóa.
to decrypt the signal, we need advanced technology.
Để giải mã tín hiệu, chúng ta cần công nghệ tiên tiến.
she learned how to decrypt various encryption algorithms.
Cô ấy đã học cách giải mã các thuật toán mã hóa khác nhau.
the hackers tried to decrypt the secure communications.
Những tin tặc đã cố gắng giải mã các thông tin liên lạc an toàn.
can you help me decrypt this file?
Bạn có thể giúp tôi giải mã tập tin này không?
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay