decrystallizing solution
dung chất giải tinh thể
slowly decrystallizing
giải tinh thể chậm
decrystallizing process
quá trình giải tinh thể
decrystallizing agent
chất giải tinh thể
decrystallizing samples
mẫu giải tinh thể
decrystallizing rapidly
giải tinh thể nhanh chóng
decrystallizing material
vật liệu giải tinh thể
decrystallizing now
đang giải tinh thể
decrystallizing structure
cấu trúc giải tinh thể
the process involves carefully decrystallizing the sugar to prevent large crystals from forming.
Quy trình bao gồm việc xử lý làm giảm độ kết tinh của đường một cách cẩn thận để ngăn ngừa sự hình thành của các tinh thể lớn.
we are researching methods for decrystallizing crude oil to improve its refining process.
Chúng tôi đang nghiên cứu các phương pháp làm giảm độ kết tinh của dầu thô để cải thiện quy trình lọc dầu.
rapid heating can cause the salt solution to decrystallize quickly.
Làm nóng nhanh có thể khiến dung dịch muối giảm độ kết tinh nhanh chóng.
the goal is to decrystallize the sample without damaging its underlying structure.
Mục tiêu là làm giảm độ kết tinh của mẫu mà không làm hỏng cấu trúc bên dưới của nó.
decrystallizing the ceramic material can enhance its toughness and ductility.
Việc làm giảm độ kết tinh của vật liệu gốm có thể tăng cường độ bền và độ dẻo của nó.
the lab is experimenting with different solvents for decrystallizing the compound.
Phòng thí nghiệm đang thử nghiệm các dung môi khác nhau để làm giảm độ kết tinh của hợp chất.
careful control of temperature is crucial when decrystallizing the polymer.
Kiểm soát nhiệt độ cẩn thận là rất quan trọng khi làm giảm độ kết tinh của polymer.
we need to decrystallize the ice to study its behavior under pressure.
Chúng tôi cần làm giảm độ kết tinh của băng để nghiên cứu hành vi của nó dưới áp lực.
the researchers are studying the kinetics of decrystallizing a metallic alloy.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu động học của việc làm giảm độ kết tinh của hợp kim kim loại.
decrystallizing the pharmaceutical ingredient improves its bioavailability.
Việc làm giảm độ kết tinh của thành phần dược phẩm cải thiện khả năng sinh khả dụng của nó.
the equipment is designed specifically for decrystallizing large volumes of material.
Thiết bị được thiết kế đặc biệt để làm giảm độ kết tinh của các lượng lớn vật liệu.
decrystallizing solution
dung chất giải tinh thể
slowly decrystallizing
giải tinh thể chậm
decrystallizing process
quá trình giải tinh thể
decrystallizing agent
chất giải tinh thể
decrystallizing samples
mẫu giải tinh thể
decrystallizing rapidly
giải tinh thể nhanh chóng
decrystallizing material
vật liệu giải tinh thể
decrystallizing now
đang giải tinh thể
decrystallizing structure
cấu trúc giải tinh thể
the process involves carefully decrystallizing the sugar to prevent large crystals from forming.
Quy trình bao gồm việc xử lý làm giảm độ kết tinh của đường một cách cẩn thận để ngăn ngừa sự hình thành của các tinh thể lớn.
we are researching methods for decrystallizing crude oil to improve its refining process.
Chúng tôi đang nghiên cứu các phương pháp làm giảm độ kết tinh của dầu thô để cải thiện quy trình lọc dầu.
rapid heating can cause the salt solution to decrystallize quickly.
Làm nóng nhanh có thể khiến dung dịch muối giảm độ kết tinh nhanh chóng.
the goal is to decrystallize the sample without damaging its underlying structure.
Mục tiêu là làm giảm độ kết tinh của mẫu mà không làm hỏng cấu trúc bên dưới của nó.
decrystallizing the ceramic material can enhance its toughness and ductility.
Việc làm giảm độ kết tinh của vật liệu gốm có thể tăng cường độ bền và độ dẻo của nó.
the lab is experimenting with different solvents for decrystallizing the compound.
Phòng thí nghiệm đang thử nghiệm các dung môi khác nhau để làm giảm độ kết tinh của hợp chất.
careful control of temperature is crucial when decrystallizing the polymer.
Kiểm soát nhiệt độ cẩn thận là rất quan trọng khi làm giảm độ kết tinh của polymer.
we need to decrystallize the ice to study its behavior under pressure.
Chúng tôi cần làm giảm độ kết tinh của băng để nghiên cứu hành vi của nó dưới áp lực.
the researchers are studying the kinetics of decrystallizing a metallic alloy.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu động học của việc làm giảm độ kết tinh của hợp kim kim loại.
decrystallizing the pharmaceutical ingredient improves its bioavailability.
Việc làm giảm độ kết tinh của thành phần dược phẩm cải thiện khả năng sinh khả dụng của nó.
the equipment is designed specifically for decrystallizing large volumes of material.
Thiết bị được thiết kế đặc biệt để làm giảm độ kết tinh của các lượng lớn vật liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay