| số nhiều | decurions |
decurion leader
người lãnh đạo decurion
decurion unit
đơn vị decurion
decurion command
lệnh của decurion
decurion rank
hạng của decurion
decurion duties
nhiệm vụ của decurion
decurion position
vị trí của decurion
decurion formation
thành hình của decurion
decurion squad
đội decurion
decurion officer
sĩ quan decurion
decurion service
dịch vụ của decurion
the decurion led the troops with great skill.
Người chỉ huy đã dẫn dắt quân đội với kỹ năng tuyệt vời.
each decurion was responsible for a group of soldiers.
Mỗi người chỉ huy chịu trách nhiệm về một nhóm quân lính.
the decurion's orders were clear and precise.
Các mệnh lệnh của người chỉ huy rõ ràng và chính xác.
during the battle, the decurion demonstrated bravery.
Trong trận chiến, người chỉ huy đã thể hiện sự dũng cảm.
the decurion organized the formation effectively.
Người chỉ huy đã tổ chức đội hình một cách hiệu quả.
as a decurion, he earned the respect of his men.
Với tư cách là người chỉ huy, anh ấy đã nhận được sự tôn trọng của các binh lính.
the decurion's leadership was vital for success.
Sự lãnh đạo của người chỉ huy là rất quan trọng cho sự thành công.
every decurion had to pass a rigorous training.
Mỗi người chỉ huy đều phải vượt qua một quá trình huấn luyện nghiêm ngặt.
the decurion communicated strategies to his unit.
Người chỉ huy đã truyền đạt các chiến lược cho đơn vị của mình.
in ancient rome, a decurion held a significant position.
Trong cổ la mã, một người chỉ huy giữ một vị trí quan trọng.
decurion leader
người lãnh đạo decurion
decurion unit
đơn vị decurion
decurion command
lệnh của decurion
decurion rank
hạng của decurion
decurion duties
nhiệm vụ của decurion
decurion position
vị trí của decurion
decurion formation
thành hình của decurion
decurion squad
đội decurion
decurion officer
sĩ quan decurion
decurion service
dịch vụ của decurion
the decurion led the troops with great skill.
Người chỉ huy đã dẫn dắt quân đội với kỹ năng tuyệt vời.
each decurion was responsible for a group of soldiers.
Mỗi người chỉ huy chịu trách nhiệm về một nhóm quân lính.
the decurion's orders were clear and precise.
Các mệnh lệnh của người chỉ huy rõ ràng và chính xác.
during the battle, the decurion demonstrated bravery.
Trong trận chiến, người chỉ huy đã thể hiện sự dũng cảm.
the decurion organized the formation effectively.
Người chỉ huy đã tổ chức đội hình một cách hiệu quả.
as a decurion, he earned the respect of his men.
Với tư cách là người chỉ huy, anh ấy đã nhận được sự tôn trọng của các binh lính.
the decurion's leadership was vital for success.
Sự lãnh đạo của người chỉ huy là rất quan trọng cho sự thành công.
every decurion had to pass a rigorous training.
Mỗi người chỉ huy đều phải vượt qua một quá trình huấn luyện nghiêm ngặt.
the decurion communicated strategies to his unit.
Người chỉ huy đã truyền đạt các chiến lược cho đơn vị của mình.
in ancient rome, a decurion held a significant position.
Trong cổ la mã, một người chỉ huy giữ một vị trí quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay