decussating fibers
sợi ngang
decussating pathways
đường dẫn cắt ngang
decussating tracts
tracted cắt ngang
decussating signals
tín hiệu cắt ngang
decussating connections
kết nối cắt ngang
decussating neurons
nơ-ron cắt ngang
decussating axons
axon cắt ngang
decussating circuits
mạch cắt ngang
decussating bundles
bó cắt ngang
the nerves in the brain are decussating at various points.
các dây thần kinh trong não đang cắt nhau tại nhiều điểm.
decussating fibers can be seen in the spinal cord.
có thể nhìn thấy các sợi cắt nhau trong tủy sống.
the pathways decussating helps in coordinating movement.
các đường dẫn cắt nhau giúp điều phối chuyển động.
in anatomy, decussating structures are often significant.
trong giải phẫu, các cấu trúc cắt nhau thường rất quan trọng.
the decussating fibers play a crucial role in sensory processing.
các sợi cắt nhau đóng vai trò quan trọng trong xử lý cảm giác.
during development, certain neurons are known for decussating.
trong quá trình phát triển, một số nơron được biết đến vì tính chất cắt nhau của chúng.
decussating pathways can affect reflex actions.
các đường dẫn cắt nhau có thể ảnh hưởng đến các phản xạ.
the concept of decussating is important in neuroscience.
khái niệm về cắt nhau rất quan trọng trong khoa học thần kinh.
understanding decussating connections can aid in medical research.
hiểu các kết nối cắt nhau có thể hỗ trợ nghiên cứu y học.
decussating tracts are essential for bilateral coordination.
các đường bó chung cắt nhau rất quan trọng cho sự phối hợp hai bên.
decussating fibers
sợi ngang
decussating pathways
đường dẫn cắt ngang
decussating tracts
tracted cắt ngang
decussating signals
tín hiệu cắt ngang
decussating connections
kết nối cắt ngang
decussating neurons
nơ-ron cắt ngang
decussating axons
axon cắt ngang
decussating circuits
mạch cắt ngang
decussating bundles
bó cắt ngang
the nerves in the brain are decussating at various points.
các dây thần kinh trong não đang cắt nhau tại nhiều điểm.
decussating fibers can be seen in the spinal cord.
có thể nhìn thấy các sợi cắt nhau trong tủy sống.
the pathways decussating helps in coordinating movement.
các đường dẫn cắt nhau giúp điều phối chuyển động.
in anatomy, decussating structures are often significant.
trong giải phẫu, các cấu trúc cắt nhau thường rất quan trọng.
the decussating fibers play a crucial role in sensory processing.
các sợi cắt nhau đóng vai trò quan trọng trong xử lý cảm giác.
during development, certain neurons are known for decussating.
trong quá trình phát triển, một số nơron được biết đến vì tính chất cắt nhau của chúng.
decussating pathways can affect reflex actions.
các đường dẫn cắt nhau có thể ảnh hưởng đến các phản xạ.
the concept of decussating is important in neuroscience.
khái niệm về cắt nhau rất quan trọng trong khoa học thần kinh.
understanding decussating connections can aid in medical research.
hiểu các kết nối cắt nhau có thể hỗ trợ nghiên cứu y học.
decussating tracts are essential for bilateral coordination.
các đường bó chung cắt nhau rất quan trọng cho sự phối hợp hai bên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay