deerhunters

[Mỹ]/ˈdɪəˌhʌntəz/
[Anh]/ˈdɪrˌhʌntərz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của deerhunter; những người săn hươu; từ lóng trên Internet để chỉ Moose

Câu ví dụ

experienced deer hunters gathered early at the campsite before dawn.

Người săn nai có kinh nghiệm đã tập trung sớm tại khu trại trước bình minh.

the local deer hunters' association announced new regulations for the upcoming season.

Hội đồng săn nai địa phương đã công bố các quy định mới cho mùa săn tới.

skilled deer hunters can track prey through dense forests with remarkable patience.

Người săn nai có kỹ năng có thể theo dấu con mồi qua những khu rừng rậm với sự kiên nhẫn đáng kinh ngạc.

professional deer hunters must obtain proper licenses before entering protected areas.

Người săn nai chuyên nghiệp phải có giấy phép hợp lệ trước khi vào các khu bảo tồn.

during deer hunting season, experienced hunters recommend wearing blaze orange for safety.

Trong mùa săn nai, các tay săn có kinh nghiệm khuyên nên mặc quần áo màu cam rực rỡ để đảm bảo an toàn.

a group of deer hunters set up their blinds near the riverbank at twilight.

Một nhóm người săn nai đã dựng lều ngụy trang gần bờ sông vào lúc hoàng hôn.

deer hunters often use calls and scents to attract deer during mating season.

Người săn nai thường sử dụng các âm thanh và mùi hương để thu hút nai trong mùa giao phối.

senior deer hunters teach younger generations the ethics of sustainable hunting.

Các tay săn nai cao tuổi dạy thế hệ trẻ về đạo đức của việc săn bắn bền vững.

the deer hunters' equipment included high-powered rifles, camouflage clothing, and climbing stands.

Trang thiết bị của người săn nai bao gồm súng trường mạnh, quần áo ngụy trang và các giá leo.

deer hunters report that the deer population has increased significantly this year.

Người săn nai báo cáo rằng đàn nai đã tăng đáng kể trong năm nay.

dedicated deer hunters wake up before sunrise to maximize their hunting time.

Người săn nai tận tụy thức dậy trước bình minh để tối đa hóa thời gian săn bắn của họ.

many deer hunters support wildlife conservation efforts through membership donations.

Nhiều người săn nai ủng hộ các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã thông qua các khoản đóng góp thành viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay