deerleap

[Mỹ]/ˈdɪəliːp/
[Anh]/ˈdɪrliːp/

Dịch

n. một bước nhảy hoặc nhảy của con hươu; hành động nhảy của con hươu
v. việc con hươu nhảy hoặc nhảy
Các dạng của từ
số nhiềudeerleaps

Câu ví dụ

the deer's deerleap over the fence was graceful and effortless.

Chiếc nai nhảy rào của con nai thật thanh thoát và dễ dàng.

we watched the deer's deerleap across the stream.

Chúng tôi đã xem con nai nhảy qua dòng suối.

the hunter noted the deerleap marks in the mud.

Nhà săn bắn đã ghi chú lại những dấu nhảy của con nai trong bùn.

the fawn's first deerleap was a moment of pure joy.

Lần nhảy đầu tiên của chú nai con là khoảnh khắc đầy niềm vui tinh khiết.

the stag's powerful deerleap was captured on camera.

Lần nhảy mạnh mẽ của con nai đực đã được ghi lại bằng máy quay.

they followed the deerleap trail through the dense forest.

Họ theo dấu nhảy của con nai qua khu rừng rậm rạp.

the fence was specially designed to allow a deerleap.

Chiếc rào được thiết kế đặc biệt để cho phép con nai nhảy qua.

the young deer's sudden deerleap surprised all of us.

Lần nhảy đột ngột của chú nai con đã làm bất ngờ tất cả chúng tôi.

researchers carefully measured the deerleap distance.

Các nhà nghiên cứu đã cẩn thận đo khoảng cách nhảy của con nai.

the photograph perfectly captured the exact deerleap moment.

Chiếc ảnh đã hoàn hảo ghi lại khoảnh khắc nhảy chính xác của con nai.

the veterinarian studied the mechanics of the deer's deerleap.

Bác sĩ thú y đã nghiên cứu cơ học của lần nhảy của con nai.

the impressive deerleap height indicated a very healthy animal.

Chiều cao ấn tượng của lần nhảy cho thấy con vật rất khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay