avoiding defacements
tránh làm bẩn
repairing defacements
sửa chữa các vết bẩn
removing defacements
loại bỏ các vết bẩn
visible defacements
các vết bẩn dễ thấy
recent defacements
các vết bẩn gần đây
old defacements
các vết bẩn cũ
prevent defacements
ngăn ngừa làm bẩn
covered defacements
các vết bẩn bị che phủ
serious defacements
các vết bẩn nghiêm trọng
minor defacements
các vết bẩn nhỏ
the walls were covered in unsightly defacements, a testament to bored teenagers.
Những bức tường bị bao phủ bởi những vandalisme khó coi, một minh chứng cho sự nhàm chán của những thiếu niên.
security cameras caught several individuals responsible for the defacements in the park.
Các camera an ninh đã ghi lại một số cá nhân chịu trách nhiệm cho những vandalisme trong công viên.
the historical monument suffered extensive defacements, causing outrage among local residents.
Khu di tích lịch sử đã bị vandalisme nghiêm trọng, gây phẫn nộ trong cộng đồng dân cư địa phương.
despite efforts to remove them, the defacements remained visible on the bus shelter.
Bất chấp những nỗ lực để loại bỏ chúng, những vandalisme vẫn còn thấy rõ trên trạm xe buýt.
the city council is implementing measures to prevent further defacements of public property.
Hội đồng thành phố đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn những vandalisme tiếp diễn đối với tài sản công cộng.
the vandals’ defacements included graffiti and broken windows.
Những vandalisme của những kẻ phá hoại bao gồm graffiti và cửa sổ bị vỡ.
cleaning up the defacements proved to be a costly and time-consuming process.
Việc dọn dẹp những vandalisme đã chứng tỏ là một quá trình tốn kém và mất thời gian.
the school principal addressed the issue of defacements during the assembly.
Hiệu trưởng nhà trường đã đề cập đến vấn đề vandalisme trong buổi lễ.
the artist’s work was marred by the defacements of an unknown individual.
Tác phẩm của họa sĩ bị ảnh hưởng bởi những vandalisme của một người không rõ danh tính.
the community organized a volunteer event to remove the defacements from the playground.
Cộng đồng đã tổ chức một sự kiện tình nguyện để loại bỏ những vandalisme khỏi sân chơi.
the museum curator lamented the recent defacements of the ancient artifacts.
Người quản lý bảo tàng đã bày tỏ sự tiếc nuối về những vandalisme gần đây đối với các cổ vật cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay