defecations

[Mỹ]/[dɪˈfɛkʃənz]/
[Anh]/[dɪˈfɛkʃənz]/

Dịch

n. hành động đi vệ sinh; quá trình thải chất thải rắn ra khỏi cơ thể; chất thải rắn được thải ra khỏi cơ thể; (y học thú y) việc thải phân.

Cụm từ & Cách kết hợp

animal defecations

phân động vật

human defecations

phân người

monitoring defecations

theo dõi phân

analyzing defecations

phân tích phân

reducing defecations

giảm phân

waste defecations

phân thải

fecal defecations

phân phân

preventing defecations

ngăn ngừa phân

studying defecations

nghiên cứu phân

measuring defecations

đo phân

Câu ví dụ

the veterinarian examined the dog's defecations to check for parasites.

Bác sĩ thú y đã kiểm tra phân của con chó để kiểm tra xem có ký sinh trùng không.

frequent defecations can be a sign of an underlying medical condition.

Việc đi tiêu thường xuyên có thể là dấu hiệu của một tình trạng y tế tiềm ẩn.

analyzing the defecations helped identify the source of the infection.

Phân tích các phân đã giúp xác định nguồn lây nhiễm.

proper disposal of animal defecations is crucial for environmental hygiene.

Việc xử lý đúng cách các phân động vật là rất quan trọng đối với vệ sinh môi trường.

the lab requested fresh defecations for a comprehensive analysis.

Phòng thí nghiệm yêu cầu phân tươi để phân tích toàn diện.

changes in defecations, such as color or consistency, should be reported to a doctor.

Các thay đổi trong phân, chẳng hạn như màu sắc hoặc độ đặc, nên được báo cáo cho bác sĩ.

the study focused on the composition of primate defecations in the rainforest.

Nghiên cứu tập trung vào thành phần của phân của các loài linh trưởng trong rừng mưa.

regular monitoring of defecations is important for livestock health management.

Việc theo dõi thường xuyên các phân là quan trọng đối với quản lý sức khỏe gia súc.

the presence of blood in the defecations warrants immediate medical attention.

Sự hiện diện của máu trong phân cần được chú ý y tế ngay lập tức.

researchers collected and examined numerous bird defecations to study their diet.

Nghiên cứu viên đã thu thập và kiểm tra nhiều phân chim để nghiên cứu chế độ ăn của chúng.

the farmer noticed abnormal defecations in his cattle and sought veterinary advice.

Nông dân đã nhận thấy phân bất thường ở gia súc của mình và đã tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ thú y.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay