political defenestration
đổ cửa sổ chính trị
defenestration of leaders
đổ cửa sổ các nhà lãnh đạo
defenestration event
sự kiện đổ cửa sổ
historical defenestration
đổ cửa sổ lịch sử
defenestration incident
sự cố đổ cửa sổ
defenestration act
hành động đổ cửa sổ
defenestration theory
thuyết đổ cửa sổ
defenestration crisis
khủng hoảng đổ cửa sổ
defenestration practice
thực hành đổ cửa sổ
defenestration metaphor
ẩn dụ đổ cửa sổ
defenestration is often used as a metaphor for drastic political change.
Việc ném qua cửa sổ thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho sự thay đổi chính trị triệt để.
the act of defenestration can be both literal and figurative.
Hành động ném qua cửa sổ có thể vừa mang tính thực tế vừa mang tính ẩn dụ.
in history, defenestration has led to significant revolutions.
Trong lịch sử, việc ném qua cửa sổ đã dẫn đến những cuộc cách mạng quan trọng.
some people joke about defenestration during stressful meetings.
Một số người đùa về việc ném qua cửa sổ trong các cuộc họp căng thẳng.
defenestration is a term that originated in the czech republic.
Việc ném qua cửa sổ là một thuật ngữ có nguồn gốc từ nước cộng hòa séc.
the defenestration of the officials was a shocking event.
Việc ném các quan chức qua cửa sổ là một sự kiện gây sốc.
defenestration can symbolize the rejection of authority.
Việc ném qua cửa sổ có thể tượng trưng cho sự bác bỏ quyền lực.
in literature, defenestration often represents liberation.
Trong văn học, việc ném qua cửa sổ thường đại diện cho sự giải phóng.
he described his frustrations with defenestration humorously.
Anh ấy mô tả những thất vọng của mình về việc ném qua cửa sổ một cách hài hước.
defenestration has become a popular topic in modern discussions.
Việc ném qua cửa sổ đã trở thành một chủ đề phổ biến trong các cuộc thảo luận hiện đại.
political defenestration
đổ cửa sổ chính trị
defenestration of leaders
đổ cửa sổ các nhà lãnh đạo
defenestration event
sự kiện đổ cửa sổ
historical defenestration
đổ cửa sổ lịch sử
defenestration incident
sự cố đổ cửa sổ
defenestration act
hành động đổ cửa sổ
defenestration theory
thuyết đổ cửa sổ
defenestration crisis
khủng hoảng đổ cửa sổ
defenestration practice
thực hành đổ cửa sổ
defenestration metaphor
ẩn dụ đổ cửa sổ
defenestration is often used as a metaphor for drastic political change.
Việc ném qua cửa sổ thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho sự thay đổi chính trị triệt để.
the act of defenestration can be both literal and figurative.
Hành động ném qua cửa sổ có thể vừa mang tính thực tế vừa mang tính ẩn dụ.
in history, defenestration has led to significant revolutions.
Trong lịch sử, việc ném qua cửa sổ đã dẫn đến những cuộc cách mạng quan trọng.
some people joke about defenestration during stressful meetings.
Một số người đùa về việc ném qua cửa sổ trong các cuộc họp căng thẳng.
defenestration is a term that originated in the czech republic.
Việc ném qua cửa sổ là một thuật ngữ có nguồn gốc từ nước cộng hòa séc.
the defenestration of the officials was a shocking event.
Việc ném các quan chức qua cửa sổ là một sự kiện gây sốc.
defenestration can symbolize the rejection of authority.
Việc ném qua cửa sổ có thể tượng trưng cho sự bác bỏ quyền lực.
in literature, defenestration often represents liberation.
Trong văn học, việc ném qua cửa sổ thường đại diện cho sự giải phóng.
he described his frustrations with defenestration humorously.
Anh ấy mô tả những thất vọng của mình về việc ném qua cửa sổ một cách hài hước.
defenestration has become a popular topic in modern discussions.
Việc ném qua cửa sổ đã trở thành một chủ đề phổ biến trong các cuộc thảo luận hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay