definites

[Mỹ]/ˈdefɪnət/
[Anh]/ˈdefɪnət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. rõ ràng, chính xác, chắc chắn, đảm bảo.

Cụm từ & Cách kết hợp

definite integral

tích phân xác định

positive definite

xác định dương

definite time

thời gian xác định

definite value

giá trị xác định

positive definite matrix

ma trận xác định dương

definite condition

điều kiện xác định

definite article

mạo từ xác định

definite form

dạng xác định

definite quantity

lượng xác định

Câu ví dụ

make a definite decision

ra quyết định dứt khoát

give a definite date

cho một ngày cụ thể

reach a definite conclusion

đến một kết luận dứt khoát

have a definite purpose

có một mục đích cụ thể

express a definite opinion

diễn đạt một ý kiến ​​dứt khoát

Ví dụ thực tế

This time, it's most definitely not live.

Lần này, chắc chắn không phải là phát trực tiếp.

Nguồn: Popular Science Essays

I'll give you, yeah, definitely a pass.

Tôi sẽ cho bạn một cơ hội, chắc chắn rồi.

Nguồn: Listening Digest

Definitely posting that TikTok was very interesting.

Việc đăng TikTok đó chắc chắn rất thú vị.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

Eating before drinking is definitely the best.

Ăn trước khi uống chắc chắn là tốt nhất.

Nguồn: This Month's Science 60 Seconds - Scientific American

Nope, Chris Brown is definitely not singing here.

Không, Chris Brown chắc chắn không hát ở đây.

Nguồn: Popular Science Essays

Yes, I definitely feel more free to create now.

Vâng, tôi chắc chắn cảm thấy tự do hơn để sáng tạo bây giờ.

Nguồn: Idol speaks English fluently.

So we'll definitely hear about this.

Vậy chúng ta chắc chắn sẽ nghe về điều này.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

In Madagascar, you definitely have to be ready for surprises.

Ở Madagascar, bạn chắc chắn phải chuẩn bị tinh thần cho những bất ngờ.

Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)

A headache is definitely a big component of a hangover.

Nhức đầu chắc chắn là một thành phần lớn của cơn hangovers.

Nguồn: This Month's Science 60 Seconds - Scientific American

Let's fix a definite date for the next meeting.

Hãy xác định một ngày cụ thể cho cuộc họp tiếp theo.

Nguồn: IELTS vocabulary example sentences

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay