defogged

[US]/[ˈdefɒɡd]/
[UK]/[ˈdefɔːɡd]/

Translation

v. Làm cho rõ ràng; loại bỏ sương mù; làm cho một thứ rõ ràng hơn hoặc dễ hiểu hơn; loại bỏ sự nhầm lẫn.
adj. Đã loại bỏ sương mù.

Phrases & Collocations

defogged window

Kính đã làm mờ

defogged screen

Màn hình đã làm mờ

already defogged

Đã làm mờ

quickly defogged

Làm mờ nhanh chóng

being defogged

Đang làm mờ

newly defogged

Mới làm mờ

defogged lenses

Kính đã làm mờ

fully defogged

Đã làm mờ hoàn toàn

Example Sentences

the windshield defogged quickly, improving visibility.

Chiếc kính chắn gió nhanh chóng làm tan lớp sương, cải thiện tầm nhìn.

after a long drive, the bathroom mirror defogged with a warm breath.

Sau một chuyến đi dài, tấm gương phòng tắm làm tan lớp sương bằng hơi nóng.

the defogged windows allowed us to see the beautiful mountain view.

Các cửa sổ đã được làm tan lớp sương cho phép chúng tôi nhìn thấy cảnh núi đẹp.

he used a defogging spray on his car's side mirrors.

Anh ấy sử dụng dung dịch tản sương trên gương bên của xe hơi.

the defogged lens provided a clear image for the security camera.

Chiếc ống kính đã được làm tan lớp sương cung cấp hình ảnh rõ ràng cho camera an ninh.

the defogged screen made it easier to navigate using the gps.

Màn hình đã được làm tan lớp sương giúp dễ dàng hơn khi điều hướng bằng GPS.

we installed a defogging system on the bathroom mirror.

Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống tản sương trên gương phòng tắm.

the defogged headlights enhanced nighttime driving safety.

Các đèn pha đã được làm tan lớp sương tăng cường an toàn khi lái xe vào ban đêm.

the defogged goggles allowed him to see clearly underwater.

Chiếc kính lặn đã được làm tan lớp sương cho phép anh ấy nhìn rõ dưới nước.

a defogged camera lens is essential for capturing clear images in humid conditions.

Một ống kính camera đã được làm tan lớp sương là cần thiết để chụp được hình ảnh rõ ràng trong điều kiện ẩm ướt.

the defogged display showed the flight information clearly.

Màn hình đã được làm tan lớp sương hiển thị thông tin chuyến bay rõ ràng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now