| ngôi thứ ba số ít | defoliates |
| thì quá khứ | defoliated |
| quá khứ phân từ | defoliated |
| hiện tại phân từ | defoliating |
| số nhiều | defoliates |
the area was defoliated and napalmed many times.
khu vực đã bị phá rừng và rải chất napalm nhiều lần.
Chimonanthus, which includes 5 vegetation form, mainly grows in the evergreen defoliate broad-leaved mixed forest and evergreen broad-leaved forest.
Chimonanthus, bao gồm 5 dạng thực vật, chủ yếu phát triển ở rừng hỗn hợp lá rộng thường xanh và rừng lá rộng thường xanh có tính chất phá rừng.
The strong winds defoliated the trees in the park.
Những cơn gió mạnh đã làm cây cối trong công viên bị mất lá.
The use of herbicides can defoliate unwanted plants.
Việc sử dụng thuốc diệt cỏ có thể làm loại bỏ lá của các loại cây trồng không mong muốn.
In autumn, some trees naturally defoliate as part of their seasonal cycle.
Vào mùa thu, một số cây tự nhiên rụng lá như một phần của chu kỳ theo mùa của chúng.
The caterpillars defoliated the entire garden overnight.
Những con sâu đục lá đã làm sạch toàn bộ khu vườn chỉ sau một đêm.
Farmers sometimes defoliate crops to facilitate harvesting.
Nông dân đôi khi loại bỏ lá của cây trồng để thuận tiện cho việc thu hoạch.
Birds defoliate certain plants to build their nests with the leaves.
Chim thường xuyên loại bỏ lá của một số loại cây để xây tổ bằng lá.
The defoliated trees looked stark against the winter sky.
Những cây bị mất lá trông rất khắc nghiệt dưới bầu trời mùa đông.
the area was defoliated and napalmed many times.
khu vực đã bị phá rừng và rải chất napalm nhiều lần.
Chimonanthus, which includes 5 vegetation form, mainly grows in the evergreen defoliate broad-leaved mixed forest and evergreen broad-leaved forest.
Chimonanthus, bao gồm 5 dạng thực vật, chủ yếu phát triển ở rừng hỗn hợp lá rộng thường xanh và rừng lá rộng thường xanh có tính chất phá rừng.
The strong winds defoliated the trees in the park.
Những cơn gió mạnh đã làm cây cối trong công viên bị mất lá.
The use of herbicides can defoliate unwanted plants.
Việc sử dụng thuốc diệt cỏ có thể làm loại bỏ lá của các loại cây trồng không mong muốn.
In autumn, some trees naturally defoliate as part of their seasonal cycle.
Vào mùa thu, một số cây tự nhiên rụng lá như một phần của chu kỳ theo mùa của chúng.
The caterpillars defoliated the entire garden overnight.
Những con sâu đục lá đã làm sạch toàn bộ khu vườn chỉ sau một đêm.
Farmers sometimes defoliate crops to facilitate harvesting.
Nông dân đôi khi loại bỏ lá của cây trồng để thuận tiện cho việc thu hoạch.
Birds defoliate certain plants to build their nests with the leaves.
Chim thường xuyên loại bỏ lá của một số loại cây để xây tổ bằng lá.
The defoliated trees looked stark against the winter sky.
Những cây bị mất lá trông rất khắc nghiệt dưới bầu trời mùa đông.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now