studiedness effect
hiệu ứng đã học
studiedness approach
cách tiếp cận đã học
studiedness level
mức độ đã học
studiedness assessment
đánh giá đã học
studiedness measurement
đo lường đã học
studiedness indicator
chỉ số đã học
studiedness quality
chất lượng đã học
studiedness analysis
phân tích đã học
studiedness factors
các yếu tố đã học
studiedness dynamics
động lực học đã học
his studiedness in the subject impressed everyone.
sự chăm chỉ và nghiên cứu của anh ấy trong môn học đã gây ấn tượng với mọi người.
the studiedness of her work reflects her dedication.
sự chăm chỉ và tỉ mỉ trong công việc của cô ấy phản ánh sự tận tâm của cô.
she approached the problem with great studiedness.
cô ấy tiếp cận vấn đề với sự chăm chỉ và nghiên cứu lớn.
his studiedness was evident in his presentation.
sự chăm chỉ của anh ấy đã thể hiện rõ trong bài thuyết trình của anh.
they admired her studiedness and attention to detail.
họ ngưỡng mộ sự chăm chỉ và sự chú ý đến chi tiết của cô ấy.
studiedness is essential for academic success.
sự chăm chỉ là điều cần thiết cho sự thành công trong học tập.
her studiedness in research made her a top candidate.
sự chăm chỉ trong nghiên cứu của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một ứng viên hàng đầu.
he approached his studies with a sense of studiedness.
anh ấy tiếp cận các nghiên cứu của mình với một cảm giác chăm chỉ.
studiedness in practice can lead to better outcomes.
sự chăm chỉ trong thực tế có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
her studiedness was appreciated by her peers.
sự chăm chỉ của cô ấy được bạn bè của cô ấy đánh giá cao.
studiedness effect
hiệu ứng đã học
studiedness approach
cách tiếp cận đã học
studiedness level
mức độ đã học
studiedness assessment
đánh giá đã học
studiedness measurement
đo lường đã học
studiedness indicator
chỉ số đã học
studiedness quality
chất lượng đã học
studiedness analysis
phân tích đã học
studiedness factors
các yếu tố đã học
studiedness dynamics
động lực học đã học
his studiedness in the subject impressed everyone.
sự chăm chỉ và nghiên cứu của anh ấy trong môn học đã gây ấn tượng với mọi người.
the studiedness of her work reflects her dedication.
sự chăm chỉ và tỉ mỉ trong công việc của cô ấy phản ánh sự tận tâm của cô.
she approached the problem with great studiedness.
cô ấy tiếp cận vấn đề với sự chăm chỉ và nghiên cứu lớn.
his studiedness was evident in his presentation.
sự chăm chỉ của anh ấy đã thể hiện rõ trong bài thuyết trình của anh.
they admired her studiedness and attention to detail.
họ ngưỡng mộ sự chăm chỉ và sự chú ý đến chi tiết của cô ấy.
studiedness is essential for academic success.
sự chăm chỉ là điều cần thiết cho sự thành công trong học tập.
her studiedness in research made her a top candidate.
sự chăm chỉ trong nghiên cứu của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một ứng viên hàng đầu.
he approached his studies with a sense of studiedness.
anh ấy tiếp cận các nghiên cứu của mình với một cảm giác chăm chỉ.
studiedness in practice can lead to better outcomes.
sự chăm chỉ trong thực tế có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
her studiedness was appreciated by her peers.
sự chăm chỉ của cô ấy được bạn bè của cô ấy đánh giá cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay