methodicalness

[Mỹ]/[ˈmeθədɪkəlnəs]/
[Anh]/[ˈmeθədɪkəlnəs]/

Dịch

n. Tính chất của việc có phương pháp; phương pháp tiếp cận có phương pháp; Xu hướng làm mọi việc một cách có hệ thống và ngăn nắp.
Word Forms
số nhiềumethodicalnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

methodicalness in action

sự cẩn thận trong hành động

demonstrating methodicalness

chứng minh sự cẩn thận

rewarding methodicalness

trao thưởng cho sự cẩn thận

valuing methodicalness

coi trọng sự cẩn thận

lack of methodicalness

thiếu sự cẩn thận

with methodicalness

với sự cẩn thận

promoting methodicalness

thúc đẩy sự cẩn thận

displaying methodicalness

thể hiện sự cẩn thận

cultivating methodicalness

nuôi dưỡng sự cẩn thận

embracing methodicalness

đón nhận sự cẩn thận

Câu ví dụ

her methodicalness ensured the project stayed on track and within budget.

Tính tỉ mỉ của cô ấy đảm bảo dự án vẫn đi đúng hướng và nằm trong ngân sách.

the detective's methodicalness in gathering evidence led to the suspect's arrest.

Tính tỉ mỉ của thám tử trong việc thu thập bằng chứng đã dẫn đến việc bắt giữ nghi phạm.

he approached the problem with a remarkable degree of methodicalness.

Anh ấy tiếp cận vấn đề với một mức độ tỉ mỉ đáng kinh ngạc.

the scientist valued methodicalness above all else in their research process.

Nhà khoa học coi trọng tính tỉ mỉ hơn tất cả mọi thứ trong quá trình nghiên cứu của họ.

a methodicalness in their work habits allowed them to excel in their career.

Tính tỉ mỉ trong thói làm việc của họ đã giúp họ vượt trội trong sự nghiệp.

the auditor praised the accountant's methodicalness in handling financial records.

Thanh tra cảm ơn sự tỉ mỉ của kế toán trong việc xử lý các hồ sơ tài chính.

despite the chaos, she maintained a surprising level of methodicalness.

Bất chấp sự hỗn loạn, cô ấy vẫn duy trì được một mức độ tỉ mỉ đáng ngạc nhiên.

his methodicalness in planning the trip ensured a smooth and enjoyable vacation.

Tính tỉ mỉ của anh ấy trong việc lên kế hoạch cho chuyến đi đã đảm bảo một kỳ nghỉ trơn tru và thú vị.

the team benefited from the manager's emphasis on methodicalness and organization.

Đội ngũ được hưởng lợi từ sự nhấn mạnh của người quản lý về tính tỉ mỉ và tổ chức.

her methodicalness in following procedures prevented errors and ensured compliance.

Tính tỉ mỉ của cô ấy trong việc tuân thủ các quy trình đã ngăn ngừa các lỗi và đảm bảo tuân thủ.

the librarian's methodicalness in cataloging books was legendary within the department.

Tính tỉ mỉ của thủ thư trong việc lập danh mục sách là huyền thoại trong phòng ban.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay