delocalization

[Mỹ]/[ˌdɪˈlɒkəlaɪzʃən]/
[Anh]/[ˌdɛləʊkəlaɪˈzeɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. electron 在原子体系中分散,而非定域于单个原子;离域化过程;在地理学中,人们从特定区域迁离;在社会学中,人们从特定社区或社会结构迁离
v. 使电子在原子体系中分散;从特定区域或社区迁离

Cụm từ & Cách kết hợp

delocalization effect

hiệu ứng phi định xứ

delocalization energy

năng lượng phi định xứ

delocalization process

quá trình phi định xứ

delocalization occurs

xảy ra hiện tượng phi định xứ

delocalization pattern

mô hình phi định xứ

delocalization leads

dẫn đến phi định xứ

delocalization study

nghiên cứu về phi định xứ

delocalization within

phi định xứ trong

delocalization state

trạng thái phi định xứ

Câu ví dụ

the delocalization of electrons contributes to the stability of benzene.

sự phi định vị của các electron đóng góp vào sự ổn định của benzene.

pi systems often exhibit significant delocalization across multiple atoms.

hệ thống pi thường thể hiện sự phi định vị đáng kể trên nhiều nguyên tử.

resonance structures represent delocalization, not a physical shift of electrons.

cấu trúc cộng hưởng biểu thị sự phi định vị, không phải sự dịch chuyển vật lý của các electron.

extended delocalization leads to lower energy levels and increased stability.

sự phi định vị mở rộng dẫn đến mức năng lượng thấp hơn và tăng độ ổn định.

the extent of delocalization is influenced by the molecular structure.

mức độ phi định vị bị ảnh hưởng bởi cấu trúc phân tử.

conjugated systems facilitate the delocalization of pi electrons.

hệ thống liên hợp tạo điều kiện cho sự phi định vị của các electron pi.

delocalization increases the overall electron density in the molecule.

sự phi định vị làm tăng mật độ electron tổng thể trong phân tử.

experimental techniques can probe the extent of delocalization in polymers.

các kỹ thuật thực nghiệm có thể thăm dò mức độ phi định vị trong các polymer.

the delocalization of charge is crucial for understanding organic semiconductors.

sự phi định vị của điện tích là rất quan trọng để hiểu về chất bán dẫn hữu cơ.

molecular orbital theory explains the phenomenon of delocalization effectively.

lý thuyết orbital phân tử giải thích hiệu quả hiện tượng phi định vị.

increased delocalization often correlates with enhanced conductivity.

sự tăng cường phi định vị thường tương quan với độ dẫn điện được cải thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay