demolishing buildings
phá dỡ các tòa nhà
demolishing structures
phá dỡ các công trình
demolishing walls
phá dỡ các bức tường
demolishing houses
phá dỡ các ngôi nhà
demolishing facilities
phá dỡ các cơ sở vật chất
demolishing sites
phá dỡ các địa điểm
demolishing old
phá dỡ các công trình cũ
demolishing concrete
phá dỡ bê tông
demolishing properties
phá dỡ các bất động sản
demolishing equipment
phá dỡ thiết bị
the city is planning on demolishing the old stadium.
thành phố đang lên kế hoạch phá dỡ sân vận động cũ.
demolishing the abandoned building will improve safety.
Việc phá dỡ tòa nhà bỏ hoang sẽ cải thiện an toàn.
they are demolishing the house to make way for new apartments.
Họ đang phá dỡ ngôi nhà để mở đường cho các căn hộ mới.
the government announced plans for demolishing the bridge.
Chính phủ đã công bố kế hoạch phá dỡ cây cầu.
demolishing the old factory was a difficult decision.
Việc phá dỡ nhà máy cũ là một quyết định khó khăn.
they are demolishing the wall to create an open space.
Họ đang phá dỡ bức tường để tạo ra một không gian mở.
demolishing the structure will start next month.
Việc phá dỡ công trình sẽ bắt đầu vào tháng tới.
community members opposed the idea of demolishing the park.
Các thành viên cộng đồng phản đối ý tưởng phá dỡ công viên.
demolishing the old school building is part of the renovation plan.
Việc phá dỡ tòa nhà trường học cũ là một phần của kế hoạch cải tạo.
the process of demolishing the skyscraper took several months.
Quá trình phá dỡ tòa nhà chọc trời mất vài tháng.
demolishing buildings
phá dỡ các tòa nhà
demolishing structures
phá dỡ các công trình
demolishing walls
phá dỡ các bức tường
demolishing houses
phá dỡ các ngôi nhà
demolishing facilities
phá dỡ các cơ sở vật chất
demolishing sites
phá dỡ các địa điểm
demolishing old
phá dỡ các công trình cũ
demolishing concrete
phá dỡ bê tông
demolishing properties
phá dỡ các bất động sản
demolishing equipment
phá dỡ thiết bị
the city is planning on demolishing the old stadium.
thành phố đang lên kế hoạch phá dỡ sân vận động cũ.
demolishing the abandoned building will improve safety.
Việc phá dỡ tòa nhà bỏ hoang sẽ cải thiện an toàn.
they are demolishing the house to make way for new apartments.
Họ đang phá dỡ ngôi nhà để mở đường cho các căn hộ mới.
the government announced plans for demolishing the bridge.
Chính phủ đã công bố kế hoạch phá dỡ cây cầu.
demolishing the old factory was a difficult decision.
Việc phá dỡ nhà máy cũ là một quyết định khó khăn.
they are demolishing the wall to create an open space.
Họ đang phá dỡ bức tường để tạo ra một không gian mở.
demolishing the structure will start next month.
Việc phá dỡ công trình sẽ bắt đầu vào tháng tới.
community members opposed the idea of demolishing the park.
Các thành viên cộng đồng phản đối ý tưởng phá dỡ công viên.
demolishing the old school building is part of the renovation plan.
Việc phá dỡ tòa nhà trường học cũ là một phần của kế hoạch cải tạo.
the process of demolishing the skyscraper took several months.
Quá trình phá dỡ tòa nhà chọc trời mất vài tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay