demonized

[Mỹ]/ˈdiːmənaɪzd/
[Anh]/ˈdiːmənaɪzd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đã được miêu tả là ác độc hoặc độc ác
v. thì quá khứ và phân từ quá khứ của demonize

Cụm từ & Cách kết hợp

demonized image

hình ảnh bị demon hóa

demonized figure

hình tượng bị demon hóa

demonized concept

khái niệm bị demon hóa

demonized narrative

truyện kể bị demon hóa

demonized group

nhóm bị demon hóa

demonized ideology

tư tưởng bị demon hóa

demonized enemy

kẻ thù bị demon hóa

demonized character

nhân vật bị demon hóa

demonized identity

danh tính bị demon hóa

demonized perception

nhận thức bị demon hóa

Câu ví dụ

in the media, certain groups are often demonized for their beliefs.

trong truyền thông, một số nhóm nhất định thường bị phỉ báng vì niềm tin của họ.

politicians sometimes demonize their opponents to gain support.

các chính trị gia đôi khi phỉ báng đối thủ của họ để giành được sự ủng hộ.

the movie demonizes the character, making him seem evil.

phim ảnh phỉ báng nhân vật, khiến anh ta có vẻ xấu xa.

society tends to demonize those who are different.

xã hội có xu hướng phỉ báng những người khác biệt.

many cultures have demonized certain animals throughout history.

nhiều nền văn hóa đã phỉ báng một số loài động vật trong suốt lịch sử.

she felt that her actions were being demonized unfairly.

cô cảm thấy hành động của mình đang bị phỉ báng một cách bất công.

in discussions, it is important not to demonize the opposition.

trong các cuộc thảo luận, điều quan trọng là không nên phỉ báng đối phương.

some activists believe that the media demonizes their cause.

một số nhà hoạt động tin rằng truyền thông đang phỉ báng nguyên nhân của họ.

it’s easy to demonize people we don’t understand.

dễ dàng phỉ báng những người mà chúng ta không hiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay