demonstrativeness

[Mỹ]/dɪˈmɒnstrətɪvnəs/
[Anh]/dɪˈmɑːnstrətɪvnəs/

Dịch

n. đặc tính thể hiện sự rõ ràng, đặc biệt là trong việc chỉ ra hoặc biểu thị một điều gì đó rõ ràng; đặc điểm cung cấp bằng chứng hoặc lập luận; đặc tính chỉ ra hoặc biểu thị; đặc điểm chứng minh hoặc chứng tỏ thông qua bằng chứng
Các dạng của từ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay