product demos
thực hiện trình diễn sản phẩm
live demos
thực hiện trình diễn trực tiếp
demo videos
video trình diễn
software demos
thực hiện trình diễn phần mềm
demo sessions
buổi trình diễn
online demos
thực hiện trình diễn trực tuyến
demo days
ngày trình diễn
free demos
thực hiện trình diễn miễn phí
demo apps
ứng dụng trình diễn
demo content
nội dung trình diễn
we need to create demos for our new software.
Chúng tôi cần tạo các bản demo cho phần mềm mới của chúng tôi.
the team is preparing demos for the upcoming conference.
Nhóm đang chuẩn bị các bản demo cho hội nghị sắp tới.
he showed us several demos of the product features.
Anh ấy đã cho chúng tôi thấy một số bản demo về các tính năng sản phẩm.
our marketing strategy includes live demos to attract customers.
Chiến lược marketing của chúng tôi bao gồm các bản demo trực tiếp để thu hút khách hàng.
the demos helped the clients understand the software better.
Các bản demo giúp khách hàng hiểu rõ hơn về phần mềm.
she recorded the demos to share with her team later.
Cô ấy đã ghi lại các bản demo để chia sẻ với nhóm của cô ấy sau.
the demos are essential for showcasing our capabilities.
Các bản demo rất quan trọng để thể hiện khả năng của chúng tôi.
we will host online demos to reach a wider audience.
Chúng tôi sẽ tổ chức các bản demo trực tuyến để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
feedback from the demos will help us improve the product.
Phản hồi từ các bản demo sẽ giúp chúng tôi cải thiện sản phẩm.
he specializes in creating interactive demos for training.
Anh ấy chuyên tạo các bản demo tương tác để đào tạo.
product demos
thực hiện trình diễn sản phẩm
live demos
thực hiện trình diễn trực tiếp
demo videos
video trình diễn
software demos
thực hiện trình diễn phần mềm
demo sessions
buổi trình diễn
online demos
thực hiện trình diễn trực tuyến
demo days
ngày trình diễn
free demos
thực hiện trình diễn miễn phí
demo apps
ứng dụng trình diễn
demo content
nội dung trình diễn
we need to create demos for our new software.
Chúng tôi cần tạo các bản demo cho phần mềm mới của chúng tôi.
the team is preparing demos for the upcoming conference.
Nhóm đang chuẩn bị các bản demo cho hội nghị sắp tới.
he showed us several demos of the product features.
Anh ấy đã cho chúng tôi thấy một số bản demo về các tính năng sản phẩm.
our marketing strategy includes live demos to attract customers.
Chiến lược marketing của chúng tôi bao gồm các bản demo trực tiếp để thu hút khách hàng.
the demos helped the clients understand the software better.
Các bản demo giúp khách hàng hiểu rõ hơn về phần mềm.
she recorded the demos to share with her team later.
Cô ấy đã ghi lại các bản demo để chia sẻ với nhóm của cô ấy sau.
the demos are essential for showcasing our capabilities.
Các bản demo rất quan trọng để thể hiện khả năng của chúng tôi.
we will host online demos to reach a wider audience.
Chúng tôi sẽ tổ chức các bản demo trực tuyến để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
feedback from the demos will help us improve the product.
Phản hồi từ các bản demo sẽ giúp chúng tôi cải thiện sản phẩm.
he specializes in creating interactive demos for training.
Anh ấy chuyên tạo các bản demo tương tác để đào tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay