denization

[Mỹ]/[ˌdenɪˈzaɪʃən]/
[Anh]/[ˌdenɪˈzeɪʃən]/

Dịch

n. hành động trao quyền nhập tịch; nhập tịch; trạng thái được nhập tịch.

Cụm từ & Cách kết hợp

denization process

quy trình nhập tịch

seeking denization

xem xét nhập tịch

denization application

đơn xin nhập tịch

grant denization

cấp nhập tịch

denization requirements

yêu cầu nhập tịch

denization status

tình trạng nhập tịch

eligible for denization

đáp ứng đủ điều kiện nhập tịch

denization benefits

những lợi ích khi nhập tịch

denization period

thời gian nhập tịch

facilitate denization

thuận lợi cho việc nhập tịch

Câu ví dụ

the process of denization can be lengthy and complex.

Quy trình nhập tịch có thể dài và phức tạp.

she sought denization in the united states after living there for years.

Cô ấy đã tìm kiếm nhập tịch tại Hoa Kỳ sau nhiều năm sống ở đó.

denization requirements vary depending on the country.

Các yêu cầu về nhập tịch khác nhau tùy thuộc vào quốc gia.

he completed the denization application with meticulous care.

Anh ấy đã hoàn thành đơn xin nhập tịch với sự cẩn thận tỉ mỉ.

successful denization grants permanent residency and citizenship.

Nhập tịch thành công trao cho quyền cư trú thường trú và quốc tịch.

the government encourages denization of skilled workers.

Chính phủ khuyến khích nhập tịch của người lao động có tay nghề.

denization interviews assess language proficiency and cultural understanding.

Các cuộc phỏng vấn nhập tịch đánh giá trình độ ngôn ngữ và hiểu biết văn hóa.

she underwent a thorough background check as part of the denization process.

Cô ấy đã trải qua một cuộc kiểm tra lý lịch kỹ lưỡng như một phần của quy trình nhập tịch.

denization provides access to various social and economic benefits.

Nhập tịch cung cấp quyền truy cập vào các lợi ích xã hội và kinh tế khác nhau.

the lawyer specialized in denization cases and immigration law.

Luật sư chuyên về các vụ án nhập tịch và luật nhập cư.

he celebrated his denization with his family and friends.

Anh ấy đã ăn mừng việc nhập tịch của mình với gia đình và bạn bè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay