unexpected denouements
kết thúc bất ngờ
dramatic denouements
kết thúc kịch tính
surprising denouements
kết thúc gây bất ngờ
sudden denouements
kết thúc đột ngột
complex denouements
kết thúc phức tạp
bittersweet denouements
kết thúc ngọt ngào đắng cay
happy denouements
kết thúc có hậu
tragic denouements
kết thúc bi thảm
open denouements
kết thúc mở
satisfying denouements
kết thúc thỏa mãn
the novel's denouements were unexpected and thrilling.
Những kết thúc bất ngờ và hấp dẫn của cuốn tiểu thuyết.
in cinema, denouements often tie up loose ends.
Trong điện ảnh, những kết thúc thường giải quyết những tình tiết lỏng lẻo.
the denouements of the play left the audience in awe.
Những kết thúc của vở kịch khiến khán giả kinh ngạc.
many stories have multiple denouements depending on the perspective.
Nhiều câu chuyện có nhiều kết thúc khác nhau tùy thuộc vào quan điểm.
her analysis of the denouements was insightful.
Phân tích của cô ấy về những kết thúc rất sâu sắc.
denouements can reveal the true nature of characters.
Những kết thúc có thể tiết lộ bản chất thật sự của các nhân vật.
readers often discuss the denouements of their favorite books.
Người đọc thường thảo luận về những kết thúc của những cuốn sách yêu thích của họ.
in mysteries, denouements are crucial for solving the case.
Trong các câu chuyện bí ẩn, những kết thúc rất quan trọng để giải quyết vụ án.
denouements can vary greatly between different cultures.
Những kết thúc có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa khác nhau.
the film's denouements were criticized for being too abrupt.
Những kết thúc của bộ phim bị chỉ trích là quá đột ngột.
unexpected denouements
kết thúc bất ngờ
dramatic denouements
kết thúc kịch tính
surprising denouements
kết thúc gây bất ngờ
sudden denouements
kết thúc đột ngột
complex denouements
kết thúc phức tạp
bittersweet denouements
kết thúc ngọt ngào đắng cay
happy denouements
kết thúc có hậu
tragic denouements
kết thúc bi thảm
open denouements
kết thúc mở
satisfying denouements
kết thúc thỏa mãn
the novel's denouements were unexpected and thrilling.
Những kết thúc bất ngờ và hấp dẫn của cuốn tiểu thuyết.
in cinema, denouements often tie up loose ends.
Trong điện ảnh, những kết thúc thường giải quyết những tình tiết lỏng lẻo.
the denouements of the play left the audience in awe.
Những kết thúc của vở kịch khiến khán giả kinh ngạc.
many stories have multiple denouements depending on the perspective.
Nhiều câu chuyện có nhiều kết thúc khác nhau tùy thuộc vào quan điểm.
her analysis of the denouements was insightful.
Phân tích của cô ấy về những kết thúc rất sâu sắc.
denouements can reveal the true nature of characters.
Những kết thúc có thể tiết lộ bản chất thật sự của các nhân vật.
readers often discuss the denouements of their favorite books.
Người đọc thường thảo luận về những kết thúc của những cuốn sách yêu thích của họ.
in mysteries, denouements are crucial for solving the case.
Trong các câu chuyện bí ẩn, những kết thúc rất quan trọng để giải quyết vụ án.
denouements can vary greatly between different cultures.
Những kết thúc có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa khác nhau.
the film's denouements were criticized for being too abrupt.
Những kết thúc của bộ phim bị chỉ trích là quá đột ngột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay