rarer still
ngày càng hiếm hơn
rarer occasions
các dịp hiếm hơn
rarer sight
điều hiếm gặp hơn
rarer now
hiếm hơn bây giờ
rarer find
vật hiếm hơn
rarer species
loài hiếm hơn
rarer chance
chance hiếm hơn
rarer than
hiếm hơn so với
becoming rarer
đang trở nên hiếm hơn
rarer and rarer
ngày càng hiếm hơn
finding a parking spot downtown is becoming rarer and rarer.
Tìm một chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố ngày càng trở nên hiếm hơn.
the species of butterfly is now considered much rarer than before.
Loài bướm này nay được cho là hiếm hơn rất nhiều so với trước đây.
it's a rarer sight to see children playing outside these days.
Hiếm hơn khi nhìn thấy trẻ em đang chơi ngoài trời những ngày này.
vintage vinyl records in good condition are a rarer find.
Đĩa than cổ điển còn mới là thứ hiếm hơn.
the opportunity to travel to antarctica is a rarer experience.
Cơ hội du lịch đến Nam Cực là trải nghiệm hiếm hơn.
genuine antique furniture is a rarer and more valuable commodity.
Bàn ghế cổ thực thụ là một mặt hàng hiếm và có giá trị hơn.
a truly original idea is a rarer commodity in the business world.
Một ý tưởng hoàn toàn độc đáo là một mặt hàng hiếm trong thế giới kinh doanh.
the chance to see a wild tiger is a rarer and more thrilling event.
Cơ hội được nhìn thấy một con hổ hoang dã là một sự kiện hiếm và đầy kịch tính hơn.
it's rarer to find a bookstore that sells new releases.
Rất hiếm để tìm thấy một hiệu sách bán các ấn phẩm mới.
a handwritten letter is a rarer form of communication now.
Một lá thư tay là một hình thức giao tiếp hiếm hơn hiện nay.
the skill of calligraphy is a rarer art form in the modern age.
Nghệ thuật thư pháp là một hình thức nghệ thuật hiếm hơn trong thời đại hiện đại.
rarer still
ngày càng hiếm hơn
rarer occasions
các dịp hiếm hơn
rarer sight
điều hiếm gặp hơn
rarer now
hiếm hơn bây giờ
rarer find
vật hiếm hơn
rarer species
loài hiếm hơn
rarer chance
chance hiếm hơn
rarer than
hiếm hơn so với
becoming rarer
đang trở nên hiếm hơn
rarer and rarer
ngày càng hiếm hơn
finding a parking spot downtown is becoming rarer and rarer.
Tìm một chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố ngày càng trở nên hiếm hơn.
the species of butterfly is now considered much rarer than before.
Loài bướm này nay được cho là hiếm hơn rất nhiều so với trước đây.
it's a rarer sight to see children playing outside these days.
Hiếm hơn khi nhìn thấy trẻ em đang chơi ngoài trời những ngày này.
vintage vinyl records in good condition are a rarer find.
Đĩa than cổ điển còn mới là thứ hiếm hơn.
the opportunity to travel to antarctica is a rarer experience.
Cơ hội du lịch đến Nam Cực là trải nghiệm hiếm hơn.
genuine antique furniture is a rarer and more valuable commodity.
Bàn ghế cổ thực thụ là một mặt hàng hiếm và có giá trị hơn.
a truly original idea is a rarer commodity in the business world.
Một ý tưởng hoàn toàn độc đáo là một mặt hàng hiếm trong thế giới kinh doanh.
the chance to see a wild tiger is a rarer and more thrilling event.
Cơ hội được nhìn thấy một con hổ hoang dã là một sự kiện hiếm và đầy kịch tính hơn.
it's rarer to find a bookstore that sells new releases.
Rất hiếm để tìm thấy một hiệu sách bán các ấn phẩm mới.
a handwritten letter is a rarer form of communication now.
Một lá thư tay là một hình thức giao tiếp hiếm hơn hiện nay.
the skill of calligraphy is a rarer art form in the modern age.
Nghệ thuật thư pháp là một hình thức nghệ thuật hiếm hơn trong thời đại hiện đại.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now