depersonalising

[US]/diːˈpɜːsənəlaɪz/
[UK]/diːˈpɜrsənəlaɪz/

Translation

vt. làm cho ai đó hoặc cái gì đó mất đi tính cá nhân hoặc sự khác biệt của nó

Phrases & Collocations

depersonalise experience

phi nhân hóa trải nghiệm

depersonalise data

phi nhân hóa dữ liệu

depersonalise identity

phi nhân hóa danh tính

depersonalise information

phi nhân hóa thông tin

depersonalise content

phi nhân hóa nội dung

depersonalise feedback

phi nhân hóa phản hồi

depersonalise communication

phi nhân hóa giao tiếp

depersonalise relationships

phi nhân hóa các mối quan hệ

depersonalise interactions

phi nhân hóa tương tác

depersonalise services

phi nhân hóa dịch vụ

Example Sentences

it is important to depersonalise feedback to avoid hurting feelings.

Việc loại bỏ thông tin cá nhân trong phản hồi là rất quan trọng để tránh làm tổn thương đến cảm xúc.

depersonalising the data can help in maintaining privacy.

Việc loại bỏ thông tin cá nhân khỏi dữ liệu có thể giúp duy trì quyền riêng tư.

in therapy, we often depersonalise traumatic memories.

Trong liệu pháp, chúng tôi thường loại bỏ thông tin cá nhân khỏi những ký ức đau thương.

to reduce bias, it's best to depersonalise the hiring process.

Để giảm thiểu sự thiên vị, tốt nhất là nên loại bỏ thông tin cá nhân khỏi quy trình tuyển dụng.

they decided to depersonalise their social media profiles.

Họ quyết định loại bỏ thông tin cá nhân khỏi các hồ sơ mạng xã hội của mình.

depersonalising criticism can lead to constructive discussions.

Việc loại bỏ thông tin cá nhân khỏi lời chỉ trích có thể dẫn đến các cuộc thảo luận mang tính xây dựng.

he learned to depersonalise his reactions to negative comments.

Anh ấy đã học cách loại bỏ thông tin cá nhân khỏi phản ứng của mình đối với những bình luận tiêu cực.

in education, teachers should depersonalise assessments.

Trong giáo dục, giáo viên nên loại bỏ thông tin cá nhân khỏi các đánh giá.

she found it helpful to depersonalise her work challenges.

Cô ấy thấy hữu ích khi loại bỏ thông tin cá nhân khỏi những thách thức trong công việc của mình.

depersonalising the conflict made it easier to resolve.

Việc loại bỏ thông tin cá nhân khỏi xung đột đã giúp giải quyết nó dễ dàng hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now