depoliticization

[US]/dɪˌpɒlɪtɪsˈeɪʃən/
[UK]/dɪˌpɑːlɪtɪsˈeɪʃən/
Frequency: Very High

Translation

n.quá trình loại bỏ ảnh hưởng hoặc xem xét chính trị; trạng thái tự do khỏi sự tham gia chính trị; rút lui khỏi các vấn đề chính trị

Phrases & Collocations

political depoliticization

phản chính trị hóa

depoliticization process

quá trình phản chính trị hóa

depoliticization efforts

nỗ lực phản chính trị hóa

depoliticization strategy

chiến lược phản chính trị hóa

depoliticization agenda

th chương trình phản chính trị hóa

depoliticization trend

xu hướng phản chính trị hóa

depoliticization measures

biện pháp phản chính trị hóa

depoliticization debate

cuộc tranh luận về phản chính trị hóa

depoliticization impact

tác động của việc phản chính trị hóa

depoliticization discourse

khảo luận về phản chính trị hóa

Example Sentences

depoliticization of public discourse is essential for constructive dialogue.

việc phi chính trị hóa cuộc tranh luận công khai là điều cần thiết cho đối thoại xây dựng.

the process of depoliticization can lead to a more neutral environment.

quá trình phi chính trị hóa có thể dẫn đến một môi trường trung lập hơn.

many argue that depoliticization is necessary for effective governance.

nhiều người cho rằng phi chính trị hóa là cần thiết cho quản trị hiệu quả.

depoliticization helps to reduce polarization in society.

phi chính trị hóa giúp giảm thiểu sự phân cực trong xã hội.

activists call for the depoliticization of humanitarian aid.

các nhà hoạt động kêu gọi phi chính trị hóa viện trợ nhân đạo.

depoliticization of education can promote independent thinking.

việc phi chính trị hóa giáo dục có thể thúc đẩy tư duy độc lập.

some believe that depoliticization will improve public trust in institutions.

một số người tin rằng phi chính trị hóa sẽ cải thiện niềm tin của công chúng vào các thể chế.

depoliticization is often seen as a way to safeguard democracy.

phi chính trị hóa thường được coi là một cách bảo vệ nền dân chủ.

efforts towards depoliticization can stabilize fragile regions.

những nỗ lực hướng tới phi chính trị hóa có thể ổn định các khu vực dễ bị tổn thương.

the depoliticization of environmental issues is a growing concern.

việc phi chính trị hóa các vấn đề môi trường là một mối quan tâm ngày càng tăng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now