politicization

[Mỹ]/ˌpɒlɪtɪsaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌpɑːlɪtɪsəˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình biến một cái gì đó thành chính trị; sự tham gia của một cá nhân hoặc tổ chức vào các hoạt động chính trị

Cụm từ & Cách kết hợp

politicization of issues

chính trị hóa các vấn đề

politicization of science

chính trị hóa khoa học

politicization of education

chính trị hóa giáo dục

politicization of media

chính trị hóa truyền thông

politicization of policy

chính trị hóa chính sách

politicization of health

chính trị hóa sức khỏe

politicization of culture

chính trị hóa văn hóa

politicization of law

chính trị hóa luật pháp

politicization of sports

chính trị hóa thể thao

politicization of climate

chính trị hóa khí hậu

Câu ví dụ

the politicization of education can lead to biased curricula.

Việc chính trị hóa giáo dục có thể dẫn đến các chương trình giảng dạy bị thiên vị.

many fear the politicization of science undermines objectivity.

Nhiều người lo ngại rằng việc chính trị hóa khoa học làm suy yếu tính khách quan.

politicization of social issues often polarizes public opinion.

Việc chính trị hóa các vấn đề xã hội thường xuyên gây ra sự phân cực trong dư luận.

the media's role in the politicization of news is significant.

Vai trò của truyền thông trong việc chính trị hóa tin tức là rất quan trọng.

efforts to reduce the politicization of health care are ongoing.

Những nỗ lực nhằm giảm thiểu việc chính trị hóa dịch vụ chăm sóc sức khỏe đang được tiến hành.

critics argue that the politicization of climate change hampers action.

Các nhà phê bình cho rằng việc chính trị hóa biến đổi khí hậu cản trở hành động.

there is a growing concern over the politicization of sports.

Có một mối quan ngại ngày càng tăng về việc chính trị hóa thể thao.

politicization can distort the original intent of policies.

Việc chính trị hóa có thể làm sai lệch ý định ban đầu của các chính sách.

the politicization of public health has serious implications.

Việc chính trị hóa sức khỏe cộng đồng có những tác động nghiêm trọng.

some argue that the politicization of art limits creative freedom.

Một số người cho rằng việc chính trị hóa nghệ thuật hạn chế sự tự do sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay