politicizing issues
chính trị hóa các vấn đề
politicizing debates
chính trị hóa các cuộc tranh luận
politicizing facts
chính trị hóa các sự kiện
politicizing events
chính trị hóa các sự kiện
politicizing discussions
chính trị hóa các cuộc thảo luận
politicizing policies
chính trị hóa các chính sách
politicizing narratives
chính trị hóa các câu chuyện
politicizing science
chính trị hóa khoa học
politicizing culture
chính trị hóa văn hóa
politicizing media
chính trị hóa truyền thông
politicizing social issues can lead to division.
Việc chính trị hóa các vấn đề xã hội có thể dẫn đến chia rẽ.
many believe that politicizing science undermines its integrity.
Nhiều người tin rằng việc chính trị hóa khoa học làm suy yếu tính toàn vẹn của nó.
politicizing education can affect students' learning experiences.
Việc chính trị hóa giáo dục có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm học tập của học sinh.
critics argue that politicizing humanitarian aid is unethical.
Các nhà phê bình cho rằng việc chính trị hóa viện trợ nhân đạo là không đạo đức.
they accused the government of politicizing the pandemic response.
Họ cáo buộc chính phủ đã chính trị hóa phản ứng với đại dịch.
politicizing environmental issues can hinder progress.
Việc chính trị hóa các vấn đề môi trường có thể cản trở tiến độ.
some fear that politicizing health care will limit access.
Một số người lo sợ rằng việc chính trị hóa dịch vụ chăm sóc sức khỏe sẽ hạn chế khả năng tiếp cận.
politicizing police reform complicates the discussion.
Việc chính trị hóa cải cách cảnh sát làm phức tạp thêm cuộc thảo luận.
they are accused of politicizing the election process.
Họ bị cáo buộc đã chính trị hóa quy trình bầu cử.
politicizing public safety can lead to mistrust.
Việc chính trị hóa an toàn công cộng có thể dẫn đến sự thiếu tin tưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay