depoliticizes discourse
làm mất tính chính trị của diễn ngôn
further depoliticizes
làm mất tính chính trị hơn nữa
it depoliticizes
nó làm mất tính chính trị
depoliticizes power
làm mất tính chính trị của quyền lực
who depoliticizes
ai làm mất tính chính trị
effectively depoliticizes
làm mất tính chính trị một cách hiệu quả
depoliticizes conflict
làm mất tính chính trị của xung đột
the artist's work depoliticizes the landscape, focusing on its natural beauty.
Tác phẩm của nghệ sĩ làm giảm tính chính trị của cảnh quan, tập trung vào vẻ đẹp tự nhiên của nó.
he hoped the new policy would depoliticize education and make it more accessible.
Ông hy vọng chính sách mới sẽ làm giảm tính chính trị trong giáo dục và khiến nó dễ tiếp cận hơn.
by emphasizing shared values, the campaign sought to depoliticize the debate around immigration.
Bằng cách nhấn mạnh các giá trị chung, chiến dịch này nhằm làm giảm tính chính trị trong tranh luận về nhập cư.
the museum's exhibits depoliticize history, presenting multiple perspectives without bias.
Các triển lãm của bảo tàng làm giảm tính chính trị trong lịch sử, trình bày nhiều góc nhìn mà không thiên vị.
the goal was to depoliticize the scientific research, ensuring funding wasn't influenced by political agendas.
Mục tiêu là làm giảm tính chính trị trong nghiên cứu khoa học, đảm bảo việc tài trợ không bị ảnh hưởng bởi các mục đích chính trị.
focusing on the humanitarian crisis helped depoliticize the situation and encourage international aid.
Tập trung vào cuộc khủng hoảng nhân đạo đã giúp làm giảm tính chính trị trong tình hình và khuyến khích sự hỗ trợ quốc tế.
the report aimed to depoliticize the discussion of climate change by presenting objective data.
Báo cáo nhằm làm giảm tính chính trị trong cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu bằng cách trình bày dữ liệu khách quan.
the organization worked to depoliticize the issue of healthcare, advocating for universal access.
Tổ chức này đã làm việc để giảm tính chính trị trong vấn đề chăm sóc sức khỏe, kêu gọi tiếp cận phổ quát.
the film subtly depoliticizes the conflict, portraying both sides with empathy.
Phim làm giảm tính chính trị của xung đột một cách tinh tế, thể hiện cả hai phía với sự đồng cảm.
the initiative sought to depoliticize the discussion of economic reform, promoting consensus-building.
Chương trình này nhằm làm giảm tính chính trị trong cuộc tranh luận về cải cách kinh tế, thúc đẩy việc xây dựng sự đồng thuận.
the study depoliticizes the analysis of poverty, focusing on its root causes and potential solutions.
Nghiên cứu này làm giảm tính chính trị trong phân tích về nghèo đói, tập trung vào nguyên nhân gốc rễ và các giải pháp tiềm năng.
depoliticizes discourse
làm mất tính chính trị của diễn ngôn
further depoliticizes
làm mất tính chính trị hơn nữa
it depoliticizes
nó làm mất tính chính trị
depoliticizes power
làm mất tính chính trị của quyền lực
who depoliticizes
ai làm mất tính chính trị
effectively depoliticizes
làm mất tính chính trị một cách hiệu quả
depoliticizes conflict
làm mất tính chính trị của xung đột
the artist's work depoliticizes the landscape, focusing on its natural beauty.
Tác phẩm của nghệ sĩ làm giảm tính chính trị của cảnh quan, tập trung vào vẻ đẹp tự nhiên của nó.
he hoped the new policy would depoliticize education and make it more accessible.
Ông hy vọng chính sách mới sẽ làm giảm tính chính trị trong giáo dục và khiến nó dễ tiếp cận hơn.
by emphasizing shared values, the campaign sought to depoliticize the debate around immigration.
Bằng cách nhấn mạnh các giá trị chung, chiến dịch này nhằm làm giảm tính chính trị trong tranh luận về nhập cư.
the museum's exhibits depoliticize history, presenting multiple perspectives without bias.
Các triển lãm của bảo tàng làm giảm tính chính trị trong lịch sử, trình bày nhiều góc nhìn mà không thiên vị.
the goal was to depoliticize the scientific research, ensuring funding wasn't influenced by political agendas.
Mục tiêu là làm giảm tính chính trị trong nghiên cứu khoa học, đảm bảo việc tài trợ không bị ảnh hưởng bởi các mục đích chính trị.
focusing on the humanitarian crisis helped depoliticize the situation and encourage international aid.
Tập trung vào cuộc khủng hoảng nhân đạo đã giúp làm giảm tính chính trị trong tình hình và khuyến khích sự hỗ trợ quốc tế.
the report aimed to depoliticize the discussion of climate change by presenting objective data.
Báo cáo nhằm làm giảm tính chính trị trong cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu bằng cách trình bày dữ liệu khách quan.
the organization worked to depoliticize the issue of healthcare, advocating for universal access.
Tổ chức này đã làm việc để giảm tính chính trị trong vấn đề chăm sóc sức khỏe, kêu gọi tiếp cận phổ quát.
the film subtly depoliticizes the conflict, portraying both sides with empathy.
Phim làm giảm tính chính trị của xung đột một cách tinh tế, thể hiện cả hai phía với sự đồng cảm.
the initiative sought to depoliticize the discussion of economic reform, promoting consensus-building.
Chương trình này nhằm làm giảm tính chính trị trong cuộc tranh luận về cải cách kinh tế, thúc đẩy việc xây dựng sự đồng thuận.
the study depoliticizes the analysis of poverty, focusing on its root causes and potential solutions.
Nghiên cứu này làm giảm tính chính trị trong phân tích về nghèo đói, tập trung vào nguyên nhân gốc rễ và các giải pháp tiềm năng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now