dermiss

[Mỹ]/ˈdɜːmɪs/
[Anh]/ˈdɜrmɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lớp da dày bên dưới biểu bì

Cụm từ & Cách kết hợp

skin dermis

da dermis

dermis layer

lớp hạ bì

dermis thickness

độ dày của hạ bì

dermis structure

cấu trúc của hạ bì

dermis cells

tế bào hạ bì

dermis repair

sửa chữa hạ bì

dermis function

chức năng của hạ bì

dermis elasticity

độ đàn hồi của hạ bì

dermis composition

thành phần của hạ bì

dermis health

sức khỏe của hạ bì

Câu ví dụ

the dermis is the layer of skin beneath the epidermis.

lớp hạ bì là lớp da nằm dưới lớp biểu bì.

collagen is a key component found in the dermis.

collagen là một thành phần quan trọng được tìm thấy trong lớp hạ bì.

the dermis contains blood vessels and nerves.

lớp hạ bì chứa các mạch máu và dây thần kinh.

injury to the dermis can lead to scarring.

tổn thương lớp hạ bì có thể dẫn đến sẹo.

the thickness of the dermis varies across different body parts.

độ dày của lớp hạ bì khác nhau ở các bộ phận khác nhau trên cơ thể.

skin care products often target the dermis for better results.

các sản phẩm chăm sóc da thường nhắm vào lớp hạ bì để có kết quả tốt hơn.

elastic fibers in the dermis help maintain skin firmness.

các sợi đàn hồi trong lớp hạ bì giúp duy trì độ săn chắc của da.

the dermis plays a vital role in thermoregulation.

lớp hạ bì đóng vai trò quan trọng trong điều hòa thân nhiệt.

infections can affect the dermis and cause inflammation.

các bệnh nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến lớp hạ bì và gây viêm.

dermatologists often examine the dermis for skin conditions.

các bác sĩ da liễu thường kiểm tra lớp hạ bì để tìm các tình trạng da.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay