desexualized

[US]/diːˈsɛkʃuːəlaɪzd/
[UK]/diˈsɛkʃuəˌlaɪzd/
Frequency: Very High

Translation

vt. làm cho không có giới tính hoặc loại bỏ các đặc điểm giới tính

Phrases & Collocations

desexualized image

hình ảnh phi tình dục hóa

desexualized culture

văn hóa phi tình dục hóa

desexualized portrayal

sự thể hiện phi tình dục hóa

desexualized aesthetics

thẩm mỹ phi tình dục hóa

desexualized representation

sự đại diện phi tình dục hóa

desexualized identity

nhận dạng phi tình dục hóa

desexualized narrative

truyện kể phi tình dục hóa

desexualized discourse

thảo luận phi tình dục hóa

desexualized fashion

thời trang phi tình dục hóa

desexualized behavior

hành vi phi tình dục hóa

Example Sentences

the artwork was desexualized to appeal to a wider audience.

tác phẩm nghệ thuật đã được loại bỏ yếu tố tình dục để thu hút lượng khán giả lớn hơn.

many fashion brands have desexualized their clothing lines.

nhiều thương hiệu thời trang đã loại bỏ yếu tố tình dục khỏi các dòng sản phẩm của họ.

in recent years, media has desexualized relationships in children's shows.

trong những năm gần đây, truyền thông đã loại bỏ yếu tố tình dục khỏi các mối quan hệ trong các chương trình dành cho trẻ em.

desexualized marketing strategies can lead to more inclusive branding.

các chiến lược marketing phi tình dục có thể dẫn đến xây dựng thương hiệu hòa nhập hơn.

artists often desexualized their subjects to focus on emotion.

các nghệ sĩ thường loại bỏ yếu tố tình dục khỏi chủ thể của họ để tập trung vào cảm xúc.

the trend of desexualized imagery is growing in advertising.

xu hướng sử dụng hình ảnh phi tình dục đang ngày càng phát triển trong quảng cáo.

some critics argue that desexualized content lacks authenticity.

một số nhà phê bình cho rằng nội dung phi tình dục thiếu tính xác thực.

the desexualized approach helped to create a more serious tone.

phương pháp tiếp cận phi tình dục đã giúp tạo ra một giọng điệu nghiêm túc hơn.

desexualized portrayals can challenge traditional gender norms.

các hình ảnh phi tình dục có thể thách thức các chuẩn mực giới tính truyền thống.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now