eroticized

[US]/[ˈerɒtɪsaɪzd]/
[UK]/[ˈerətɪsaɪzd]/

Translation

v. (bị động) Bị tràn ngập chất gợi dục; bị làm cho gợi dục.
adj. Được làm gợi dục; tràn ngập chất gợi dục.
v. Làm cho tràn ngập chất gợi dục; làm cho gợi dục.

Phrases & Collocations

eroticized gaze

Ánh nhìn gợi dục

highly eroticized

Rất gợi dục

eroticized image

Hình ảnh gợi dục

eroticized body

Cơ thể gợi dục

being eroticized

Đang bị gợi dục

eroticized spaces

Khu vực gợi dục

eroticized narratives

Câu chuyện gợi dục

eroticized media

Truyền thông gợi dục

Example Sentences

the marketing campaign subtly eroticized the female characters to appeal to a wider audience.

Chiến dịch marketing tinh tế hóa sự gợi dục đối với các nhân vật nữ để thu hút một khán giả rộng hơn.

critics argued that the film eroticized violence and objectified women.

Các nhà phê bình cho rằng bộ phim đã gợi dục bạo lực và đối tượng hóa phụ nữ.

the video game was criticized for eroticizing underage characters.

Trò chơi video bị chỉ trích vì đã gợi dục các nhân vật chưa thành niên.

some scholars have explored how media eroticizes certain body types.

Một số học giả đã khám phá cách mà phương tiện truyền thông gợi dục một số kiểu dáng cơ thể nhất định.

the artist's work eroticized the mundane, finding beauty in everyday objects.

Tác phẩm của nghệ sĩ gợi dục những điều tầm thường, tìm thấy vẻ đẹp trong các vật dụng hàng ngày.

the novel eroticized the power dynamics between the characters.

Tiểu thuyết gợi dục các mối quan hệ quyền lực giữa các nhân vật.

the commercial eroticized the idea of domesticity, focusing on idealized women.

Chiến dịch quảng cáo gợi dục ý tưởng về cuộc sống gia đình, tập trung vào những người phụ nữ lý tưởng.

the portrayal of the victim in the news report was criticized for being eroticized.

Việc miêu tả nạn nhân trong bản tin được chỉ trích vì đã gợi dục.

the fashion industry often eroticizes the female form, promoting unrealistic beauty standards.

Ngành công nghiệp thời trang thường gợi dục hình thể nữ giới, quảng bá các tiêu chuẩn vẻ đẹp không thực tế.

the song lyrics eroticized a relationship, focusing on physical attraction over emotional connection.

Lời bài hát gợi dục một mối quan hệ, tập trung vào sự hấp dẫn thể chất hơn là sự kết nối cảm xúc.

the historical narrative was accused of eroticizing colonialism and its consequences.

Tiểu sử lịch sử bị chỉ trích vì đã gợi dục chủ nghĩa thực dân và hậu quả của nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now