designable interface
giao diện có thể tùy chỉnh
designable elements
các thành phần có thể tùy chỉnh
designable features
các tính năng có thể tùy chỉnh
designable assets
các tài sản có thể tùy chỉnh
designable templates
các mẫu có thể tùy chỉnh
designable layouts
các bố cục có thể tùy chỉnh
designable components
các thành phần có thể tùy chỉnh
designable modules
các mô-đun có thể tùy chỉnh
designable styles
các kiểu dáng có thể tùy chỉnh
designable patterns
các mẫu thiết kế có thể tùy chỉnh
the software is highly designable for various applications.
phần mềm có thể được thiết kế cao cho nhiều ứng dụng.
we need a designable interface that users can customize.
chúng tôi cần một giao diện có thể tùy chỉnh mà người dùng có thể tùy chỉnh.
the furniture is designable to fit any room layout.
đồ nội thất có thể được thiết kế để phù hợp với bất kỳ bố cục phòng nào.
her dress was designable, allowing her to change its style easily.
váy của cô ấy có thể thiết kế được, cho phép cô ấy dễ dàng thay đổi kiểu dáng.
the website offers a designable template for users.
trang web cung cấp một mẫu có thể thiết kế cho người dùng.
they created a designable logo for the new brand.
họ đã tạo ra một logo có thể thiết kế cho thương hiệu mới.
this tool is designable for various user needs.
công cụ này có thể thiết kế cho nhiều nhu cầu của người dùng.
the project features a designable layout for better usability.
dự án có tính năng bố cục có thể thiết kế để tăng khả năng sử dụng.
we are looking for designable solutions to enhance productivity.
chúng tôi đang tìm kiếm các giải pháp có thể thiết kế để nâng cao năng suất.
the app is designable, making it easy to update.
ứng dụng có thể thiết kế được, giúp dễ dàng cập nhật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay