desirer

[Mỹ]/dɪˈzaɪərə/
[Anh]/dɪˈzaɪərər/

Dịch

n. mong muốn; nhu cầu; yêu cầu; nhu cầu; mong ước; khao khát; dục vọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

eager desirer

người khao khát

Câu ví dụ

the desirer of knowledge often spends years in libraries.

Người khao khát tri thức thường dành nhiều năm trong thư viện.

he was a desirer of power who would stop at nothing.

Ông là người khao khát quyền lực đến mức không gì có thể ngăn cản được.

the desirer of wealth is often neglecting his health.

Người khao khát của cải thường bỏ bê sức khỏe của mình.

she was a secret desirer of adventure.

Cô là người khao khát phiêu lưu một cách kín đáo.

the insatiable desirer never felt satisfied.

Người khao khát không bao giờ cảm thấy hài lòng.

the true desirer understands the cost of his dreams.

Người khao khát chân chính hiểu được giá trị của ước mơ của mình.

a desperate desirer will make any sacrifice.

Một người khao khát tuyệt vọng sẽ sẵn sàng hy sinh bất cứ điều gì.

the lonely desirer found comfort in dreams.

Người khao khát cô đơn tìm thấy sự an ủi trong giấc mơ.

the ancient desirer of immortality searched for the elixir.

Người khao khát bất tử cổ đại đã tìm kiếm thuốc trường sinh.

every desirer must face reality eventually.

Mọi người khao khát đều phải đối mặt với thực tế một cách tất yếu.

the desirer of freedom fought bravely for his people.

Người khao khát tự do đã chiến đấu dũng cảm vì dân tộc của mình.

even the greatest desirer cannot control fate.

Ngay cả người khao khát vĩ đại nhất cũng không thể kiểm soát số phận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay