yearner

[Mỹ]/ˈjɜːnər/
[Anh]/ˈjɜːrnər/

Dịch

n. người khao khát
Word Forms
số nhiềuyearners

Cụm từ & Cách kết hợp

lonely yearner

Vietnamese_translation

eternal yearner

Vietnamese_translation

passionate yearner

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she was a yearner for knowledge, always seeking answers to the most difficult questions.

Cô ấy là một người khao khát tri thức, luôn tìm kiếm câu trả lời cho những câu hỏi khó khăn nhất.

he remained a yearner for adventure, never content with a quiet life.

Anh ấy vẫn là một người khao khát phiêu lưu, chưa bao giờ hài lòng với cuộc sống yên bình.

the protagonist is a yearner for freedom, desperate to escape his mundane existence.

Chính nhân vật là một người khao khát tự do, tuyệt vọng muốn thoát khỏi cuộc sống tầm thường của mình.

despite her success, she was still a yearner for genuine love and connection.

Dù đã thành công, cô ấy vẫn là một người khao khát tình yêu và sự kết nối chân thật.

he was a lifelong yearner for recognition in his field of art.

Anh ấy là một người khao khát được công nhận suốt đời trong lĩnh vực nghệ thuật của mình.

the spiritual yearner traveled to distant lands seeking enlightenment.

Người khao khát tinh thần đã đi đến những vùng đất xa xôi để tìm kiếm sự giác ngộ.

she possessed an incurable yearner for travel that dominated her life.

Cô ấy sở hữu một cơn khao khát du lịch không thể chữa khỏi, chi phối cuộc sống của cô.

as a passionate yearner for justice, she fought for the oppressed.

Với tư cách là một người khao khát công lý đầy nhiệt huyết, cô đã đấu tranh cho những người bị áp bức.

he harbored a secret yearner for the spotlight despite his humble demeanor.

Anh ấy giấu kín một cơn khao khát được chú ý, bất chấp vẻ ngoài khiêm tốn của mình.

at heart, she was a yearner for simplicity in an increasingly complex world.

Trong tâm hồn, cô là một người khao khát sự giản dị trong một thế giới ngày càng phức tạp.

by nature, he was a yearner for innovation and change.

Về bản chất, anh ấy là một người khao khát đổi mới và thay đổi.

an eternal yearner for peace, he dedicated his life to conflict resolution.

Một người khao khát hòa bình vĩnh cửu, anh ấy đã dành cả cuộc đời mình cho việc giải quyết xung đột.

the restless yearner tossed and turned, unable to find inner peace.

Người khao khát bất an quay mình không ngừng, không thể tìm thấy sự bình yên bên trong.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay